Đại Cát

Lịch âm tháng 5 năm 1915

Tháng 5/1915 dương lịch bắt đầu từ ngày 18/3 âm lịch và kết thúc ngày 18/4 âm lịch (năm Ất Mão).

T2T3T4T5T6T7CN
118219
320421522623724825926
1027112812291330141/4152163
1741851962072182292310
24112512261327142815/429163017
3118

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 5/1915

Xem ngày tốt tháng 5/1915

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 5/1915

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/5Thứ Bảy18/3Nhâm ThìnNgày bình thường
2/5Chủ Nhật19/3Quý TỵNgày tốt
3/5Thứ Hai20/3Giáp NgọNgày bình thường
4/5Thứ Ba21/3Ất MùiNgày xấu
5/5Thứ Tư22/3Bính ThânNgày bình thường
6/5Thứ Năm23/3Đinh DậuNgày tốt
7/5Thứ Sáu24/3Mậu TuấtNgày xấu
8/5Thứ Bảy25/3Kỷ HợiNgày xấu
9/5Chủ Nhật26/3Canh TýNgày bình thường
10/5Thứ Hai27/3Tân SửuNgày xấu
11/5Thứ Ba28/3Nhâm DầnNgày bình thường
12/5Thứ Tư29/3Quý MãoNgày xấu
13/5Thứ Năm30/3Giáp ThìnNgày bình thường
14/5Thứ Sáu1/4Ất TỵNgày xấu
15/5Thứ Bảy2/4Bính NgọNgày tốt
16/5Chủ Nhật3/4Đinh MùiNgày tốt
17/5Thứ Hai4/4Mậu ThânNgày bình thường
18/5Thứ Ba5/4Kỷ DậuNgày xấu
19/5Thứ Tư6/4Canh TuấtNgày bình thường
20/5Thứ Năm7/4Tân HợiNgày xấu
21/5Thứ Sáu8/4Nhâm TýNgày xấu
22/5Thứ Bảy9/4Quý SửuNgày tốt
23/5Chủ Nhật10/4Giáp DầnNgày bình thường
24/5Thứ Hai11/4Ất MãoNgày xấu
25/5Thứ Ba12/4Bính ThìnNgày bình thường
26/5Thứ Tư13/4Đinh TỵNgày xấu
27/5Thứ Năm14/4Mậu NgọNgày tốt
28/5Thứ Sáu15/4Kỷ MùiNgày tốt
29/5Thứ Bảy16/4Canh ThânNgày bình thường
30/5Chủ Nhật17/4Tân DậuNgày xấu
31/5Thứ Hai18/4Nhâm TuấtNgày bình thường