Đại Cát

Lịch âm tháng 6 năm 1915

Tháng 6/1915 dương lịch bắt đầu từ ngày 19/4 âm lịch và kết thúc ngày 18/5 âm lịch (năm Ất Mão).

T2T3T4T5T6T7CN
119220321422523624
725826927102811291230131/5
142153164175186197208
219221023112412251326142715/5
281629173018

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 6/1915

Xem ngày tốt tháng 6/1915

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 6/1915

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/6Thứ Ba19/4Quý HợiNgày xấu
2/6Thứ Tư20/4Giáp TýNgày xấu
3/6Thứ Năm21/4Ất SửuNgày tốt
4/6Thứ Sáu22/4Bính DầnNgày bình thường
5/6Thứ Bảy23/4Đinh MãoNgày xấu
6/6Chủ Nhật24/4Mậu ThìnNgày bình thường
7/6Thứ Hai25/4Kỷ TỵNgày xấu
8/6Thứ Ba26/4Canh NgọNgày bình thường
9/6Thứ Tư27/4Tân MùiNgày tốt
10/6Thứ Năm28/4Nhâm ThânNgày bình thường
11/6Thứ Sáu29/4Quý DậuNgày xấu
12/6Thứ Bảy30/4Giáp TuấtNgày bình thường
13/6Chủ Nhật1/5Ất HợiNgày xấu
14/6Thứ Hai2/5Bính TýNgày xấu
15/6Thứ Ba3/5Đinh SửuNgày bình thường
16/6Thứ Tư4/5Mậu DầnNgày xấu
17/6Thứ Năm5/5Kỷ MãoNgày tốt
18/6Thứ Sáu6/5Canh ThìnNgày bình thường
19/6Thứ Bảy7/5Tân TỵNgày xấu
20/6Chủ Nhật8/5Nhâm NgọNgày bình thường
21/6Thứ Hai9/5Quý MùiNgày xấu
22/6Thứ Ba10/5Giáp ThânNgày tốt
23/6Thứ Tư11/5Ất DậuNgày tốt
24/6Thứ Năm12/5Bính TuấtNgày bình thường
25/6Thứ Sáu13/5Đinh HợiNgày xấu
26/6Thứ Bảy14/5Mậu TýNgày xấu
27/6Chủ Nhật15/5Kỷ SửuNgày bình thường
28/6Thứ Hai16/5Canh DầnNgày xấu
29/6Thứ Ba17/5Tân MãoNgày tốt
30/6Thứ Tư18/5Nhâm ThìnNgày bình thường