Đại Cát

Lịch âm tháng 4 năm 1915

Tháng 4/1915 dương lịch bắt đầu từ ngày 17/2 âm lịch và kết thúc ngày 17/3 âm lịch (năm Ất Mão).

T2T3T4T5T6T7CN
117218319420
52162272382492510261127
12281329141/3152163174185
196207218229231024112512
261327142815/329163017

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 4/1915

Xem ngày tốt tháng 4/1915

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 4/1915

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/4Thứ Năm17/2Nhâm TuấtNgày bình thường
2/4Thứ Sáu18/2Quý HợiNgày xấu
3/4Thứ Bảy19/2Giáp TýNgày bình thường
4/4Chủ Nhật20/2Ất SửuNgày xấu
5/4Thứ Hai21/2Bính DầnNgày tốt
6/4Thứ Ba22/2Đinh MãoNgày tốt
7/4Thứ Tư23/2Mậu ThìnNgày bình thường
8/4Thứ Năm24/2Kỷ TỵNgày xấu
9/4Thứ Sáu25/2Canh NgọNgày bình thường
10/4Thứ Bảy26/2Tân MùiNgày bình thường
11/4Chủ Nhật27/2Nhâm ThânNgày xấu
12/4Thứ Hai28/2Quý DậuNgày tốt
13/4Thứ Ba29/2Giáp TuấtNgày xấu
14/4Thứ Tư1/3Ất HợiNgày tốt
15/4Thứ Năm2/3Bính TýNgày bình thường
16/4Thứ Sáu3/3Đinh SửuNgày xấu
17/4Thứ Bảy4/3Mậu DầnNgày bình thường
18/4Chủ Nhật5/3Kỷ MãoNgày xấu
19/4Thứ Hai6/3Canh ThìnNgày bình thường
20/4Thứ Ba7/3Tân TỵNgày tốt
21/4Thứ Tư8/3Nhâm NgọNgày bình thường
22/4Thứ Năm9/3Quý MùiNgày xấu
23/4Thứ Sáu10/3Giáp ThânNgày bình thường
24/4Thứ Bảy11/3Ất DậuNgày tốt
25/4Chủ Nhật12/3Bính TuấtNgày xấu
26/4Thứ Hai13/3Đinh HợiNgày tốt
27/4Thứ Ba14/3Mậu TýNgày bình thường
28/4Thứ Tư15/3Kỷ SửuNgày xấu
29/4Thứ Năm16/3Canh DầnNgày bình thường
30/4Thứ Sáu17/3Tân MãoNgày xấu