Đại Cát

Lịch âm tháng 5 năm 1921

Tháng 5/1921 dương lịch bắt đầu từ ngày 24/3 âm lịch và kết thúc ngày 24/4 âm lịch (năm Tân Dậu).

T2T3T4T5T6T7CN
124
22532642752862973081/4
92103114125136147158
169171018111912201321142215/4
2316241725182619272028212922
30233124

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 5/1921

Xem ngày tốt tháng 5/1921

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 5/1921

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/5Chủ Nhật24/3Giáp TýNgày bình thường
2/5Thứ Hai25/3Ất SửuNgày xấu
3/5Thứ Ba26/3Bính DầnNgày bình thường
4/5Thứ Tư27/3Đinh MãoNgày xấu
5/5Thứ Năm28/3Mậu ThìnNgày bình thường
6/5Thứ Sáu29/3Kỷ TỵNgày tốt
7/5Thứ Bảy30/3Canh NgọNgày bình thường
8/5Chủ Nhật1/4Tân MùiNgày tốt
9/5Thứ Hai2/4Nhâm ThânNgày bình thường
10/5Thứ Ba3/4Quý DậuNgày xấu
11/5Thứ Tư4/4Giáp TuấtNgày bình thường
12/5Thứ Năm5/4Ất HợiNgày xấu
13/5Thứ Sáu6/4Bính TýNgày xấu
14/5Thứ Bảy7/4Đinh SửuNgày tốt
15/5Chủ Nhật8/4Mậu DầnNgày bình thường
16/5Thứ Hai9/4Kỷ MãoNgày xấu
17/5Thứ Ba10/4Canh ThìnNgày bình thường
18/5Thứ Tư11/4Tân TỵNgày xấu
19/5Thứ Năm12/4Nhâm NgọNgày tốt
20/5Thứ Sáu13/4Quý MùiNgày tốt
21/5Thứ Bảy14/4Giáp ThânNgày bình thường
22/5Chủ Nhật15/4Ất DậuNgày xấu
23/5Thứ Hai16/4Bính TuấtNgày bình thường
24/5Thứ Ba17/4Đinh HợiNgày xấu
25/5Thứ Tư18/4Mậu TýNgày xấu
26/5Thứ Năm19/4Kỷ SửuNgày tốt
27/5Thứ Sáu20/4Canh DầnNgày bình thường
28/5Thứ Bảy21/4Tân MãoNgày xấu
29/5Chủ Nhật22/4Nhâm ThìnNgày bình thường
30/5Thứ Hai23/4Quý TỵNgày xấu
31/5Thứ Ba24/4Giáp NgọNgày tốt