Đại Cát

Lịch âm tháng 4 năm 1921

Tháng 4/1921 dương lịch bắt đầu từ ngày 23/2 âm lịch và kết thúc ngày 23/3 âm lịch (năm Tân Dậu).

T2T3T4T5T6T7CN
123224325
42652762872981/392103
1141251361471581691710
18111912201321142215/323162417
251826192720282129223023

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 4/1921

Xem ngày tốt tháng 4/1921

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 4/1921

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/4Thứ Sáu23/2Giáp NgọNgày bình thường
2/4Thứ Bảy24/2Ất MùiNgày tốt
3/4Chủ Nhật25/2Bính ThânNgày xấu
4/4Thứ Hai26/2Đinh DậuNgày xấu
5/4Thứ Ba27/2Mậu TuấtNgày xấu
6/4Thứ Tư28/2Kỷ HợiNgày xấu
7/4Thứ Năm29/2Canh TýNgày bình thường
8/4Thứ Sáu1/3Tân SửuNgày xấu
9/4Thứ Bảy2/3Nhâm DầnNgày bình thường
10/4Chủ Nhật3/3Quý MãoNgày xấu
11/4Thứ Hai4/3Giáp ThìnNgày bình thường
12/4Thứ Ba5/3Ất TỵNgày tốt
13/4Thứ Tư6/3Bính NgọNgày bình thường
14/4Thứ Năm7/3Đinh MùiNgày xấu
15/4Thứ Sáu8/3Mậu ThânNgày bình thường
16/4Thứ Bảy9/3Kỷ DậuNgày tốt
17/4Chủ Nhật10/3Canh TuấtNgày xấu
18/4Thứ Hai11/3Tân HợiNgày tốt
19/4Thứ Ba12/3Nhâm TýNgày bình thường
20/4Thứ Tư13/3Quý SửuNgày xấu
21/4Thứ Năm14/3Giáp DầnNgày bình thường
22/4Thứ Sáu15/3Ất MãoNgày xấu
23/4Thứ Bảy16/3Bính ThìnNgày bình thường
24/4Chủ Nhật17/3Đinh TỵNgày tốt
25/4Thứ Hai18/3Mậu NgọNgày bình thường
26/4Thứ Ba19/3Kỷ MùiNgày xấu
27/4Thứ Tư20/3Canh ThânNgày xấu
28/4Thứ Năm21/3Tân DậuNgày xấu
29/4Thứ Sáu22/3Nhâm TuấtNgày xấu
30/4Thứ Bảy23/3Quý HợiNgày tốt