Đại Cát

Lịch âm tháng 6 năm 1921

Tháng 6/1921 dương lịch bắt đầu từ ngày 25/4 âm lịch và kết thúc ngày 25/5 âm lịch (năm Tân Dậu).

T2T3T4T5T6T7CN
125226327428529
61/5728394105116127
13814915101611171218131914
2015/5211622172318241925202621
2722282329243025

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 6/1921

Xem ngày tốt tháng 6/1921

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 6/1921

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/6Thứ Tư25/4Ất MùiNgày tốt
2/6Thứ Năm26/4Bính ThânNgày bình thường
3/6Thứ Sáu27/4Đinh DậuNgày xấu
4/6Thứ Bảy28/4Mậu TuấtNgày bình thường
5/6Chủ Nhật29/4Kỷ HợiNgày tốt
6/6Thứ Hai1/5Canh TýNgày xấu
7/6Thứ Ba2/5Tân SửuNgày bình thường
8/6Thứ Tư3/5Nhâm DầnNgày xấu
9/6Thứ Năm4/5Quý MãoNgày tốt
10/6Thứ Sáu5/5Giáp ThìnNgày bình thường
11/6Thứ Bảy6/5Ất TỵNgày xấu
12/6Chủ Nhật7/5Bính NgọNgày bình thường
13/6Thứ Hai8/5Đinh MùiNgày xấu
14/6Thứ Ba9/5Mậu ThânNgày tốt
15/6Thứ Tư10/5Kỷ DậuNgày tốt
16/6Thứ Năm11/5Canh TuấtNgày bình thường
17/6Thứ Sáu12/5Tân HợiNgày xấu
18/6Thứ Bảy13/5Nhâm TýNgày xấu
19/6Chủ Nhật14/5Quý SửuNgày bình thường
20/6Thứ Hai15/5Giáp DầnNgày xấu
21/6Thứ Ba16/5Ất MãoNgày tốt
22/6Thứ Tư17/5Bính ThìnNgày bình thường
23/6Thứ Năm18/5Đinh TỵNgày xấu
24/6Thứ Sáu19/5Mậu NgọNgày bình thường
25/6Thứ Bảy20/5Kỷ MùiNgày xấu
26/6Chủ Nhật21/5Canh ThânNgày tốt
27/6Thứ Hai22/5Tân DậuNgày tốt
28/6Thứ Ba23/5Nhâm TuấtNgày bình thường
29/6Thứ Tư24/5Quý HợiNgày xấu
30/6Thứ Năm25/5Giáp TýNgày xấu