Đại Cát

Lịch âm tháng 6 năm 2014

Tháng 6/2014 dương lịch bắt đầu từ ngày 4/5 âm lịch và kết thúc ngày 4/6 âm lịch (năm Giáp Ngọ).

T2T3T4T5T6T7CN
14
2536475869710811
912101311141215/5131614171518
1619172018211922202321242225
2326242725282629271/6282293
304

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 6/2014

Xem ngày tốt tháng 6/2014

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 6/2014

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/6Chủ Nhật4/5Quý MãoNgày tốt
2/6Thứ Hai5/5Giáp ThìnNgày bình thường
3/6Thứ Ba6/5Ất TỵNgày xấu
4/6Thứ Tư7/5Bính NgọNgày bình thường
5/6Thứ Năm8/5Đinh MùiNgày xấu
6/6Thứ Sáu9/5Mậu ThânNgày tốt
7/6Thứ Bảy10/5Kỷ DậuNgày tốt
8/6Chủ Nhật11/5Canh TuấtNgày bình thường
9/6Thứ Hai12/5Tân HợiNgày xấu
10/6Thứ Ba13/5Nhâm TýNgày xấu
11/6Thứ Tư14/5Quý SửuNgày bình thường
12/6Thứ Năm15/5Giáp DầnNgày xấu
13/6Thứ Sáu16/5Ất MãoNgày tốt
14/6Thứ Bảy17/5Bính ThìnNgày bình thường
15/6Chủ Nhật18/5Đinh TỵNgày xấu
16/6Thứ Hai19/5Mậu NgọNgày bình thường
17/6Thứ Ba20/5Kỷ MùiNgày xấu
18/6Thứ Tư21/5Canh ThânNgày tốt
19/6Thứ Năm22/5Tân DậuNgày tốt
20/6Thứ Sáu23/5Nhâm TuấtNgày bình thường
21/6Thứ Bảy24/5Quý HợiNgày xấu
22/6Chủ Nhật25/5Giáp TýNgày xấu
23/6Thứ Hai26/5Ất SửuNgày bình thường
24/6Thứ Ba27/5Bính DầnNgày xấu
25/6Thứ Tư28/5Đinh MãoNgày tốt
26/6Thứ Năm29/5Mậu ThìnNgày bình thường
27/6Thứ Sáu1/6Kỷ TỵNgày tốt
28/6Thứ Bảy2/6Canh NgọNgày bình thường
29/6Chủ Nhật3/6Tân MùiNgày xấu
30/6Thứ Hai4/6Nhâm ThânNgày bình thường