Đại Cát

Lịch âm tháng 4 năm 2031

Tháng 4/2031 dương lịch bắt đầu từ ngày 10/3 âm lịch và kết thúc ngày 10/3 âm lịch (năm Tân Hợi).

T2T3T4T5T6T7CN
110211312413514615/3
7168179181019112012211322
1423152416251726182719282029
211/3N222233244255266277
2882993010

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 4/2031

Xem ngày tốt tháng 4/2031

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 4/2031

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/4Thứ Ba10/3Tân MùiNgày xấu
2/4Thứ Tư11/3Nhâm ThânNgày bình thường
3/4Thứ Năm12/3Quý DậuNgày xấu
4/4Thứ Sáu13/3Giáp TuấtNgày xấu
5/4Thứ Bảy14/3Ất HợiNgày tốt
6/4Chủ Nhật15/3Bính TýNgày bình thường
7/4Thứ Hai16/3Đinh SửuNgày xấu
8/4Thứ Ba17/3Mậu DầnNgày bình thường
9/4Thứ Tư18/3Kỷ MãoNgày xấu
10/4Thứ Năm19/3Canh ThìnNgày bình thường
11/4Thứ Sáu20/3Tân TỵNgày tốt
12/4Thứ Bảy21/3Nhâm NgọNgày bình thường
13/4Chủ Nhật22/3Quý MùiNgày xấu
14/4Thứ Hai23/3Giáp ThânNgày bình thường
15/4Thứ Ba24/3Ất DậuNgày tốt
16/4Thứ Tư25/3Bính TuấtNgày xấu
17/4Thứ Năm26/3Đinh HợiNgày tốt
18/4Thứ Sáu27/3Mậu TýNgày bình thường
19/4Thứ Bảy28/3Kỷ SửuNgày xấu
20/4Chủ Nhật29/3Canh DầnNgày bình thường
21/4Thứ Hai1/3 nhuậnTân MãoNgày xấu
22/4Thứ Ba2/3 nhuậnNhâm ThìnNgày bình thường
23/4Thứ Tư3/3 nhuậnQuý TỵNgày tốt
24/4Thứ Năm4/3 nhuậnGiáp NgọNgày bình thường
25/4Thứ Sáu5/3 nhuậnẤt MùiNgày xấu
26/4Thứ Bảy6/3 nhuậnBính ThânNgày bình thường
27/4Chủ Nhật7/3 nhuậnĐinh DậuNgày tốt
28/4Thứ Hai8/3 nhuậnMậu TuấtNgày xấu
29/4Thứ Ba9/3 nhuậnKỷ HợiNgày tốt
30/4Thứ Tư10/3 nhuậnCanh TýNgày bình thường