Lịch âm tháng 5 năm 2058
Tháng 5/2058 dương lịch bắt đầu từ ngày 9/4 âm lịch và kết thúc ngày 10/4 âm lịch (năm Mậu Dần).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | 210 | 311 | 412 | 513 | ||
| 614 | 715/4 | 816 | 917 | 1018 | 1119 | 1220 |
| 1321 | 1422 | 1523 | 1624 | 1725 | 1826 | 1927 |
| 2028 | 2129 | 221/4N | 232 | 243 | 254 | 265 |
| 276 | 287 | 298 | 309 | 3110 |
Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm
Mùng 1 và ngày rằm
Tiết khí trong tháng
Ngày lễ tháng 5/2058
Ngày quốc tế lao động1/5
Hội Thánh Gióng1/5 (9/4 âm lịch)
Tết dân tộc Khmer Nam Bộ6/5 (14/4 âm lịch)
Ngày Chiến thắng Điện Biên Phủ (1954)7/5
Lễ Phật Đản7/5 (15/4 âm lịch)
Hội bà chúa Xứ18/5 (26/4 âm lịch)
Ngày sinh chủ tịch Hồ Chí Minh19/5
Xem ngày tốt tháng 5/2058
Bảng đổi ngày dương – âm tháng 5/2058
| Dương | Thứ | Âm | Can chi | Tốt/xấu |
|---|---|---|---|---|
| 1/5 | Thứ Tư | 9/4 | Quý Hợi | Ngày tốt |
| 2/5 | Thứ Năm | 10/4 | Giáp Tý | Ngày xấu |
| 3/5 | Thứ Sáu | 11/4 | Ất Sửu | Ngày tốt |
| 4/5 | Thứ Bảy | 12/4 | Bính Dần | Ngày bình thường |
| 5/5 | Chủ Nhật | 13/4 | Đinh Mão | Ngày xấu |
| 6/5 | Thứ Hai | 14/4 | Mậu Thìn | Ngày bình thường |
| 7/5 | Thứ Ba | 15/4 | Kỷ Tỵ | Ngày xấu |
| 8/5 | Thứ Tư | 16/4 | Canh Ngọ | Ngày tốt |
| 9/5 | Thứ Năm | 17/4 | Tân Mùi | Ngày tốt |
| 10/5 | Thứ Sáu | 18/4 | Nhâm Thân | Ngày bình thường |
| 11/5 | Thứ Bảy | 19/4 | Quý Dậu | Ngày xấu |
| 12/5 | Chủ Nhật | 20/4 | Giáp Tuất | Ngày bình thường |
| 13/5 | Thứ Hai | 21/4 | Ất Hợi | Ngày xấu |
| 14/5 | Thứ Ba | 22/4 | Bính Tý | Ngày xấu |
| 15/5 | Thứ Tư | 23/4 | Đinh Sửu | Ngày tốt |
| 16/5 | Thứ Năm | 24/4 | Mậu Dần | Ngày bình thường |
| 17/5 | Thứ Sáu | 25/4 | Kỷ Mão | Ngày xấu |
| 18/5 | Thứ Bảy | 26/4 | Canh Thìn | Ngày bình thường |
| 19/5 | Chủ Nhật | 27/4 | Tân Tỵ | Ngày xấu |
| 20/5 | Thứ Hai | 28/4 | Nhâm Ngọ | Ngày tốt |
| 21/5 | Thứ Ba | 29/4 | Quý Mùi | Ngày tốt |
| 22/5 | Thứ Tư | 1/4 nhuận | Giáp Thân | Ngày bình thường |
| 23/5 | Thứ Năm | 2/4 nhuận | Ất Dậu | Ngày xấu |
| 24/5 | Thứ Sáu | 3/4 nhuận | Bính Tuất | Ngày bình thường |
| 25/5 | Thứ Bảy | 4/4 nhuận | Đinh Hợi | Ngày xấu |
| 26/5 | Chủ Nhật | 5/4 nhuận | Mậu Tý | Ngày xấu |
| 27/5 | Thứ Hai | 6/4 nhuận | Kỷ Sửu | Ngày tốt |
| 28/5 | Thứ Ba | 7/4 nhuận | Canh Dần | Ngày bình thường |
| 29/5 | Thứ Tư | 8/4 nhuận | Tân Mão | Ngày xấu |
| 30/5 | Thứ Năm | 9/4 nhuận | Nhâm Thìn | Ngày bình thường |
| 31/5 | Thứ Sáu | 10/4 nhuận | Quý Tỵ | Ngày xấu |