Đại Cát

Lịch âm tháng 5 năm 2058

Tháng 5/2058 dương lịch bắt đầu từ ngày 9/4 âm lịch và kết thúc ngày 10/4 âm lịch (năm Mậu Dần).

T2T3T4T5T6T7CN
19210311412513
614715/4816917101811191220
1321142215231624172518261927
20282129221/4N232243254265
2762872983093110

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 5/2058

Xem ngày tốt tháng 5/2058

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 5/2058

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/5Thứ Tư9/4Quý HợiNgày tốt
2/5Thứ Năm10/4Giáp TýNgày xấu
3/5Thứ Sáu11/4Ất SửuNgày tốt
4/5Thứ Bảy12/4Bính DầnNgày bình thường
5/5Chủ Nhật13/4Đinh MãoNgày xấu
6/5Thứ Hai14/4Mậu ThìnNgày bình thường
7/5Thứ Ba15/4Kỷ TỵNgày xấu
8/5Thứ Tư16/4Canh NgọNgày tốt
9/5Thứ Năm17/4Tân MùiNgày tốt
10/5Thứ Sáu18/4Nhâm ThânNgày bình thường
11/5Thứ Bảy19/4Quý DậuNgày xấu
12/5Chủ Nhật20/4Giáp TuấtNgày bình thường
13/5Thứ Hai21/4Ất HợiNgày xấu
14/5Thứ Ba22/4Bính TýNgày xấu
15/5Thứ Tư23/4Đinh SửuNgày tốt
16/5Thứ Năm24/4Mậu DầnNgày bình thường
17/5Thứ Sáu25/4Kỷ MãoNgày xấu
18/5Thứ Bảy26/4Canh ThìnNgày bình thường
19/5Chủ Nhật27/4Tân TỵNgày xấu
20/5Thứ Hai28/4Nhâm NgọNgày tốt
21/5Thứ Ba29/4Quý MùiNgày tốt
22/5Thứ Tư1/4 nhuậnGiáp ThânNgày bình thường
23/5Thứ Năm2/4 nhuậnẤt DậuNgày xấu
24/5Thứ Sáu3/4 nhuậnBính TuấtNgày bình thường
25/5Thứ Bảy4/4 nhuậnĐinh HợiNgày xấu
26/5Chủ Nhật5/4 nhuậnMậu TýNgày xấu
27/5Thứ Hai6/4 nhuậnKỷ SửuNgày tốt
28/5Thứ Ba7/4 nhuậnCanh DầnNgày bình thường
29/5Thứ Tư8/4 nhuậnTân MãoNgày xấu
30/5Thứ Năm9/4 nhuậnNhâm ThìnNgày bình thường
31/5Thứ Sáu10/4 nhuậnQuý TỵNgày xấu