Đại Cát

Lịch âm tháng 6 năm 2058

Tháng 6/2058 dương lịch bắt đầu từ ngày 11/4 âm lịch và kết thúc ngày 10/5 âm lịch (năm Mậu Dần).

T2T3T4T5T6T7CN
111212
313414515/4N616717818919
1020112112221323142415251626
1727182819292030211/5222233
2442552662772882993010

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 6/2058

Xem ngày tốt tháng 6/2058

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 6/2058

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/6Thứ Bảy11/4 nhuậnGiáp NgọNgày tốt
2/6Chủ Nhật12/4 nhuậnẤt MùiNgày tốt
3/6Thứ Hai13/4 nhuậnBính ThânNgày bình thường
4/6Thứ Ba14/4 nhuậnĐinh DậuNgày xấu
5/6Thứ Tư15/4 nhuậnMậu TuấtNgày bình thường
6/6Thứ Năm16/4 nhuậnKỷ HợiNgày tốt
7/6Thứ Sáu17/4 nhuậnCanh TýNgày xấu
8/6Thứ Bảy18/4 nhuậnTân SửuNgày bình thường
9/6Chủ Nhật19/4 nhuậnNhâm DầnNgày bình thường
10/6Thứ Hai20/4 nhuậnQuý MãoNgày xấu
11/6Thứ Ba21/4 nhuậnGiáp ThìnNgày bình thường
12/6Thứ Tư22/4 nhuậnẤt TỵNgày xấu
13/6Thứ Năm23/4 nhuậnBính NgọNgày bình thường
14/6Thứ Sáu24/4 nhuậnĐinh MùiNgày tốt
15/6Thứ Bảy25/4 nhuậnMậu ThânNgày bình thường
16/6Chủ Nhật26/4 nhuậnKỷ DậuNgày xấu
17/6Thứ Hai27/4 nhuậnCanh TuấtNgày bình thường
18/6Thứ Ba28/4 nhuậnTân HợiNgày tốt
19/6Thứ Tư29/4 nhuậnNhâm TýNgày xấu
20/6Thứ Năm30/4 nhuậnQuý SửuNgày bình thường
21/6Thứ Sáu1/5Giáp DầnNgày xấu
22/6Thứ Bảy2/5Ất MãoNgày tốt
23/6Chủ Nhật3/5Bính ThìnNgày bình thường
24/6Thứ Hai4/5Đinh TỵNgày xấu
25/6Thứ Ba5/5Mậu NgọNgày bình thường
26/6Thứ Tư6/5Kỷ MùiNgày xấu
27/6Thứ Năm7/5Canh ThânNgày tốt
28/6Thứ Sáu8/5Tân DậuNgày tốt
29/6Thứ Bảy9/5Nhâm TuấtNgày bình thường
30/6Chủ Nhật10/5Quý HợiNgày xấu