Đại Cát

Lịch âm tháng 5 năm 2064

Tháng 5/2064 dương lịch bắt đầu từ ngày 15/3 âm lịch và kết thúc ngày 16/4 âm lịch (năm Giáp Thân).

T2T3T4T5T6T7CN
115/3216317418
51962072182292310241125
1226132714281529161/4172183
1942052162272382492510
26112712281329143015/43116

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 5/2064

Xem ngày tốt tháng 5/2064

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 5/2064

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/5Thứ Năm15/3Ất MùiNgày xấu
2/5Thứ Sáu16/3Bính ThânNgày bình thường
3/5Thứ Bảy17/3Đinh DậuNgày tốt
4/5Chủ Nhật18/3Mậu TuấtNgày xấu
5/5Thứ Hai19/3Kỷ HợiNgày xấu
6/5Thứ Ba20/3Canh TýNgày bình thường
7/5Thứ Tư21/3Tân SửuNgày xấu
8/5Thứ Năm22/3Nhâm DầnNgày bình thường
9/5Thứ Sáu23/3Quý MãoNgày xấu
10/5Thứ Bảy24/3Giáp ThìnNgày bình thường
11/5Chủ Nhật25/3Ất TỵNgày tốt
12/5Thứ Hai26/3Bính NgọNgày bình thường
13/5Thứ Ba27/3Đinh MùiNgày xấu
14/5Thứ Tư28/3Mậu ThânNgày bình thường
15/5Thứ Năm29/3Kỷ DậuNgày tốt
16/5Thứ Sáu1/4Canh TuấtNgày bình thường
17/5Thứ Bảy2/4Tân HợiNgày xấu
18/5Chủ Nhật3/4Nhâm TýNgày xấu
19/5Thứ Hai4/4Quý SửuNgày tốt
20/5Thứ Ba5/4Giáp DầnNgày bình thường
21/5Thứ Tư6/4Ất MãoNgày xấu
22/5Thứ Năm7/4Bính ThìnNgày bình thường
23/5Thứ Sáu8/4Đinh TỵNgày xấu
24/5Thứ Bảy9/4Mậu NgọNgày tốt
25/5Chủ Nhật10/4Kỷ MùiNgày tốt
26/5Thứ Hai11/4Canh ThânNgày bình thường
27/5Thứ Ba12/4Tân DậuNgày xấu
28/5Thứ Tư13/4Nhâm TuấtNgày bình thường
29/5Thứ Năm14/4Quý HợiNgày xấu
30/5Thứ Sáu15/4Giáp TýNgày xấu
31/5Thứ Bảy16/4Ất SửuNgày tốt