Lịch âm tháng 4 năm 2064
Tháng 4/2064 dương lịch bắt đầu từ ngày 15/2 âm lịch và kết thúc ngày 14/3 âm lịch (năm Giáp Thân).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 115/2 | 216 | 317 | 418 | 519 | 620 | |
| 721 | 822 | 923 | 1024 | 1125 | 1226 | 1327 |
| 1428 | 1529 | 1630 | 171/3 | 182 | 193 | 204 |
| 215 | 226 | 237 | 248 | 259 | 2610 | 2711 |
| 2812 | 2913 | 3014 |
Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm
Mùng 1 và ngày rằm
Tiết khí trong tháng
Ngày lễ tháng 4/2064
Ngày Cá Tháng Tư1/4
Ngày Valentine Đen14/4
Tết hàn thực19/4 (3/3 âm lịch)
Hội chùa Tây Phương22/4 (6/3 âm lịch)
Hội chùa Thầy23/4 (7/3 âm lịch)
Tổng tuyển cử Bầu Quốc hội chung của cả nước (1976)25/4
Giỗ tổ Hùng Vương26/4 (10/3 âm lịch)
Ngày giải phóng miền nam30/4
Xem ngày tốt tháng 4/2064
Bảng đổi ngày dương – âm tháng 4/2064
| Dương | Thứ | Âm | Can chi | Tốt/xấu |
|---|---|---|---|---|
| 1/4 | Thứ Ba | 15/2 | Ất Sửu | Ngày xấu |
| 2/4 | Thứ Tư | 16/2 | Bính Dần | Ngày tốt |
| 3/4 | Thứ Năm | 17/2 | Đinh Mão | Ngày tốt |
| 4/4 | Thứ Sáu | 18/2 | Mậu Thìn | Ngày bình thường |
| 5/4 | Thứ Bảy | 19/2 | Kỷ Tỵ | Ngày xấu |
| 6/4 | Chủ Nhật | 20/2 | Canh Ngọ | Ngày bình thường |
| 7/4 | Thứ Hai | 21/2 | Tân Mùi | Ngày bình thường |
| 8/4 | Thứ Ba | 22/2 | Nhâm Thân | Ngày xấu |
| 9/4 | Thứ Tư | 23/2 | Quý Dậu | Ngày tốt |
| 10/4 | Thứ Năm | 24/2 | Giáp Tuất | Ngày xấu |
| 11/4 | Thứ Sáu | 25/2 | Ất Hợi | Ngày xấu |
| 12/4 | Thứ Bảy | 26/2 | Bính Tý | Ngày bình thường |
| 13/4 | Chủ Nhật | 27/2 | Đinh Sửu | Ngày xấu |
| 14/4 | Thứ Hai | 28/2 | Mậu Dần | Ngày tốt |
| 15/4 | Thứ Ba | 29/2 | Kỷ Mão | Ngày tốt |
| 16/4 | Thứ Tư | 30/2 | Canh Thìn | Ngày bình thường |
| 17/4 | Thứ Năm | 1/3 | Tân Tỵ | Ngày tốt |
| 18/4 | Thứ Sáu | 2/3 | Nhâm Ngọ | Ngày bình thường |
| 19/4 | Thứ Bảy | 3/3 | Quý Mùi | Ngày xấu |
| 20/4 | Chủ Nhật | 4/3 | Giáp Thân | Ngày bình thường |
| 21/4 | Thứ Hai | 5/3 | Ất Dậu | Ngày tốt |
| 22/4 | Thứ Ba | 6/3 | Bính Tuất | Ngày xấu |
| 23/4 | Thứ Tư | 7/3 | Đinh Hợi | Ngày tốt |
| 24/4 | Thứ Năm | 8/3 | Mậu Tý | Ngày bình thường |
| 25/4 | Thứ Sáu | 9/3 | Kỷ Sửu | Ngày xấu |
| 26/4 | Thứ Bảy | 10/3 | Canh Dần | Ngày bình thường |
| 27/4 | Chủ Nhật | 11/3 | Tân Mão | Ngày xấu |
| 28/4 | Thứ Hai | 12/3 | Nhâm Thìn | Ngày bình thường |
| 29/4 | Thứ Ba | 13/3 | Quý Tỵ | Ngày tốt |
| 30/4 | Thứ Tư | 14/3 | Giáp Ngọ | Ngày bình thường |