Lịch âm tháng 6 năm 2064
Tháng 6/2064 dương lịch bắt đầu từ ngày 17/4 âm lịch và kết thúc ngày 16/5 âm lịch (năm Giáp Thân).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 117 | ||||||
| 218 | 319 | 420 | 521 | 622 | 723 | 824 |
| 925 | 1026 | 1127 | 1228 | 1329 | 1430 | 151/5 |
| 162 | 173 | 184 | 195 | 206 | 217 | 228 |
| 239 | 2410 | 2511 | 2612 | 2713 | 2814 | 2915/5 |
| 3016 |
Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm
Mùng 1 và ngày rằm
Tiết khí trong tháng
Ngày lễ tháng 6/2064
Ngày quốc tế Thiếu Nhi1/6
Ngày Bác Hồ ra đi tìm đường cứu nước (1911)5/6
Hội bà chúa Xứ10/6 (26/4 âm lịch)
Tết đoan ngọ19/6 (5/5 âm lịch)
Ngày báo chí cách mạng Việt Nam21/6
Ngày gia đình Việt Nam28/6
Xem ngày tốt tháng 6/2064
Bảng đổi ngày dương – âm tháng 6/2064
| Dương | Thứ | Âm | Can chi | Tốt/xấu |
|---|---|---|---|---|
| 1/6 | Chủ Nhật | 17/4 | Bính Dần | Ngày bình thường |
| 2/6 | Thứ Hai | 18/4 | Đinh Mão | Ngày xấu |
| 3/6 | Thứ Ba | 19/4 | Mậu Thìn | Ngày bình thường |
| 4/6 | Thứ Tư | 20/4 | Kỷ Tỵ | Ngày xấu |
| 5/6 | Thứ Năm | 21/4 | Canh Ngọ | Ngày bình thường |
| 6/6 | Thứ Sáu | 22/4 | Tân Mùi | Ngày tốt |
| 7/6 | Thứ Bảy | 23/4 | Nhâm Thân | Ngày bình thường |
| 8/6 | Chủ Nhật | 24/4 | Quý Dậu | Ngày xấu |
| 9/6 | Thứ Hai | 25/4 | Giáp Tuất | Ngày bình thường |
| 10/6 | Thứ Ba | 26/4 | Ất Hợi | Ngày tốt |
| 11/6 | Thứ Tư | 27/4 | Bính Tý | Ngày xấu |
| 12/6 | Thứ Năm | 28/4 | Đinh Sửu | Ngày bình thường |
| 13/6 | Thứ Sáu | 29/4 | Mậu Dần | Ngày bình thường |
| 14/6 | Thứ Bảy | 30/4 | Kỷ Mão | Ngày xấu |
| 15/6 | Chủ Nhật | 1/5 | Canh Thìn | Ngày bình thường |
| 16/6 | Thứ Hai | 2/5 | Tân Tỵ | Ngày xấu |
| 17/6 | Thứ Ba | 3/5 | Nhâm Ngọ | Ngày bình thường |
| 18/6 | Thứ Tư | 4/5 | Quý Mùi | Ngày xấu |
| 19/6 | Thứ Năm | 5/5 | Giáp Thân | Ngày tốt |
| 20/6 | Thứ Sáu | 6/5 | Ất Dậu | Ngày tốt |
| 21/6 | Thứ Bảy | 7/5 | Bính Tuất | Ngày bình thường |
| 22/6 | Chủ Nhật | 8/5 | Đinh Hợi | Ngày xấu |
| 23/6 | Thứ Hai | 9/5 | Mậu Tý | Ngày xấu |
| 24/6 | Thứ Ba | 10/5 | Kỷ Sửu | Ngày bình thường |
| 25/6 | Thứ Tư | 11/5 | Canh Dần | Ngày xấu |
| 26/6 | Thứ Năm | 12/5 | Tân Mão | Ngày tốt |
| 27/6 | Thứ Sáu | 13/5 | Nhâm Thìn | Ngày bình thường |
| 28/6 | Thứ Bảy | 14/5 | Quý Tỵ | Ngày xấu |
| 29/6 | Chủ Nhật | 15/5 | Giáp Ngọ | Ngày bình thường |
| 30/6 | Thứ Hai | 16/5 | Ất Mùi | Ngày xấu |