Lịch âm tháng 5 năm 2067
Tháng 5/2067 dương lịch bắt đầu từ ngày 18/3 âm lịch và kết thúc ngày 19/4 âm lịch (năm Đinh Hợi).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 118 | ||||||
| 219 | 320 | 421 | 522 | 623 | 724 | 825 |
| 926 | 1027 | 1128 | 1229 | 131/4 | 142 | 153 |
| 164 | 175 | 186 | 197 | 208 | 219 | 2210 |
| 2311 | 2412 | 2513 | 2614 | 2715/4 | 2816 | 2917 |
| 3018 | 3119 |
Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm
Mùng 1 và ngày rằm
Tiết khí trong tháng
Ngày lễ tháng 5/2067
Ngày quốc tế lao động1/5
Ngày Chiến thắng Điện Biên Phủ (1954)7/5
Ngày sinh chủ tịch Hồ Chí Minh19/5
Hội Thánh Gióng21/5 (9/4 âm lịch)
Tết dân tộc Khmer Nam Bộ26/5 (14/4 âm lịch)
Lễ Phật Đản27/5 (15/4 âm lịch)
Xem ngày tốt tháng 5/2067
Bảng đổi ngày dương – âm tháng 5/2067
| Dương | Thứ | Âm | Can chi | Tốt/xấu |
|---|---|---|---|---|
| 1/5 | Chủ Nhật | 18/3 | Canh Tuất | Ngày xấu |
| 2/5 | Thứ Hai | 19/3 | Tân Hợi | Ngày tốt |
| 3/5 | Thứ Ba | 20/3 | Nhâm Tý | Ngày bình thường |
| 4/5 | Thứ Tư | 21/3 | Quý Sửu | Ngày xấu |
| 5/5 | Thứ Năm | 22/3 | Giáp Dần | Ngày bình thường |
| 6/5 | Thứ Sáu | 23/3 | Ất Mão | Ngày xấu |
| 7/5 | Thứ Bảy | 24/3 | Bính Thìn | Ngày bình thường |
| 8/5 | Chủ Nhật | 25/3 | Đinh Tỵ | Ngày tốt |
| 9/5 | Thứ Hai | 26/3 | Mậu Ngọ | Ngày bình thường |
| 10/5 | Thứ Ba | 27/3 | Kỷ Mùi | Ngày xấu |
| 11/5 | Thứ Tư | 28/3 | Canh Thân | Ngày bình thường |
| 12/5 | Thứ Năm | 29/3 | Tân Dậu | Ngày tốt |
| 13/5 | Thứ Sáu | 1/4 | Nhâm Tuất | Ngày bình thường |
| 14/5 | Thứ Bảy | 2/4 | Quý Hợi | Ngày xấu |
| 15/5 | Chủ Nhật | 3/4 | Giáp Tý | Ngày xấu |
| 16/5 | Thứ Hai | 4/4 | Ất Sửu | Ngày tốt |
| 17/5 | Thứ Ba | 5/4 | Bính Dần | Ngày bình thường |
| 18/5 | Thứ Tư | 6/4 | Đinh Mão | Ngày xấu |
| 19/5 | Thứ Năm | 7/4 | Mậu Thìn | Ngày bình thường |
| 20/5 | Thứ Sáu | 8/4 | Kỷ Tỵ | Ngày xấu |
| 21/5 | Thứ Bảy | 9/4 | Canh Ngọ | Ngày tốt |
| 22/5 | Chủ Nhật | 10/4 | Tân Mùi | Ngày tốt |
| 23/5 | Thứ Hai | 11/4 | Nhâm Thân | Ngày bình thường |
| 24/5 | Thứ Ba | 12/4 | Quý Dậu | Ngày xấu |
| 25/5 | Thứ Tư | 13/4 | Giáp Tuất | Ngày bình thường |
| 26/5 | Thứ Năm | 14/4 | Ất Hợi | Ngày xấu |
| 27/5 | Thứ Sáu | 15/4 | Bính Tý | Ngày xấu |
| 28/5 | Thứ Bảy | 16/4 | Đinh Sửu | Ngày tốt |
| 29/5 | Chủ Nhật | 17/4 | Mậu Dần | Ngày bình thường |
| 30/5 | Thứ Hai | 18/4 | Kỷ Mão | Ngày xấu |
| 31/5 | Thứ Ba | 19/4 | Canh Thìn | Ngày bình thường |