Đại Cát

Lịch âm tháng 6 năm 2067

Tháng 6/2067 dương lịch bắt đầu từ ngày 20/4 âm lịch và kết thúc ngày 19/5 âm lịch (năm Đinh Hợi).

T2T3T4T5T6T7CN
120221322423524
62572682792810291130121/5
132143154165176187198
209211022112312241325142615/5
2716281729183019

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 6/2067

Xem ngày tốt tháng 6/2067

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 6/2067

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/6Thứ Tư20/4Tân TỵNgày xấu
2/6Thứ Năm21/4Nhâm NgọNgày tốt
3/6Thứ Sáu22/4Quý MùiNgày tốt
4/6Thứ Bảy23/4Giáp ThânNgày bình thường
5/6Chủ Nhật24/4Ất DậuNgày xấu
6/6Thứ Hai25/4Bính TuấtNgày bình thường
7/6Thứ Ba26/4Đinh HợiNgày tốt
8/6Thứ Tư27/4Mậu TýNgày xấu
9/6Thứ Năm28/4Kỷ SửuNgày bình thường
10/6Thứ Sáu29/4Canh DầnNgày bình thường
11/6Thứ Bảy30/4Tân MãoNgày xấu
12/6Chủ Nhật1/5Nhâm ThìnNgày bình thường
13/6Thứ Hai2/5Quý TỵNgày xấu
14/6Thứ Ba3/5Giáp NgọNgày bình thường
15/6Thứ Tư4/5Ất MùiNgày xấu
16/6Thứ Năm5/5Bính ThânNgày tốt
17/6Thứ Sáu6/5Đinh DậuNgày tốt
18/6Thứ Bảy7/5Mậu TuấtNgày bình thường
19/6Chủ Nhật8/5Kỷ HợiNgày xấu
20/6Thứ Hai9/5Canh TýNgày xấu
21/6Thứ Ba10/5Tân SửuNgày bình thường
22/6Thứ Tư11/5Nhâm DầnNgày xấu
23/6Thứ Năm12/5Quý MãoNgày tốt
24/6Thứ Sáu13/5Giáp ThìnNgày bình thường
25/6Thứ Bảy14/5Ất TỵNgày xấu
26/6Chủ Nhật15/5Bính NgọNgày bình thường
27/6Thứ Hai16/5Đinh MùiNgày xấu
28/6Thứ Ba17/5Mậu ThânNgày tốt
29/6Thứ Tư18/5Kỷ DậuNgày tốt
30/6Thứ Năm19/5Canh TuấtNgày bình thường