Đại Cát

Lịch âm tháng 6 năm 2073

Tháng 6/2073 dương lịch bắt đầu từ ngày 26/4 âm lịch và kết thúc ngày 25/5 âm lịch (năm Quý Tỵ).

T2T3T4T5T6T7CN
126227328429
53061/5728394105116
1271381491510161117121813
19142015/521162217231824192520
26212722282329243025

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 6/2073

Xem ngày tốt tháng 6/2073

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 6/2073

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/6Thứ Năm26/4Quý SửuNgày tốt
2/6Thứ Sáu27/4Giáp DầnNgày bình thường
3/6Thứ Bảy28/4Ất MãoNgày xấu
4/6Chủ Nhật29/4Bính ThìnNgày bình thường
5/6Thứ Hai30/4Đinh TỵNgày xấu
6/6Thứ Ba1/5Mậu NgọNgày bình thường
7/6Thứ Tư2/5Kỷ MùiNgày xấu
8/6Thứ Năm3/5Canh ThânNgày tốt
9/6Thứ Sáu4/5Tân DậuNgày tốt
10/6Thứ Bảy5/5Nhâm TuấtNgày bình thường
11/6Chủ Nhật6/5Quý HợiNgày xấu
12/6Thứ Hai7/5Giáp TýNgày xấu
13/6Thứ Ba8/5Ất SửuNgày bình thường
14/6Thứ Tư9/5Bính DầnNgày xấu
15/6Thứ Năm10/5Đinh MãoNgày tốt
16/6Thứ Sáu11/5Mậu ThìnNgày bình thường
17/6Thứ Bảy12/5Kỷ TỵNgày xấu
18/6Chủ Nhật13/5Canh NgọNgày bình thường
19/6Thứ Hai14/5Tân MùiNgày xấu
20/6Thứ Ba15/5Nhâm ThânNgày tốt
21/6Thứ Tư16/5Quý DậuNgày tốt
22/6Thứ Năm17/5Giáp TuấtNgày bình thường
23/6Thứ Sáu18/5Ất HợiNgày xấu
24/6Thứ Bảy19/5Bính TýNgày xấu
25/6Chủ Nhật20/5Đinh SửuNgày bình thường
26/6Thứ Hai21/5Mậu DầnNgày xấu
27/6Thứ Ba22/5Kỷ MãoNgày tốt
28/6Thứ Tư23/5Canh ThìnNgày bình thường
29/6Thứ Năm24/5Tân TỵNgày xấu
30/6Thứ Sáu25/5Nhâm NgọNgày bình thường