Đại Cát

Lịch âm tháng 5 năm 2081

Tháng 5/2081 dương lịch bắt đầu từ ngày 23/3 âm lịch và kết thúc ngày 23/4 âm lịch (năm Tân Sửu).

T2T3T4T5T6T7CN
123224325426
52762872983091/4102113
1241351461571681791810
19112012211322142315/424162517
261827192820292130223123

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 5/2081

Xem ngày tốt tháng 5/2081

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 5/2081

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/5Thứ Năm23/3Giáp TýNgày bình thường
2/5Thứ Sáu24/3Ất SửuNgày xấu
3/5Thứ Bảy25/3Bính DầnNgày bình thường
4/5Chủ Nhật26/3Đinh MãoNgày xấu
5/5Thứ Hai27/3Mậu ThìnNgày bình thường
6/5Thứ Ba28/3Kỷ TỵNgày tốt
7/5Thứ Tư29/3Canh NgọNgày bình thường
8/5Thứ Năm30/3Tân MùiNgày xấu
9/5Thứ Sáu1/4Nhâm ThânNgày bình thường
10/5Thứ Bảy2/4Quý DậuNgày xấu
11/5Chủ Nhật3/4Giáp TuấtNgày bình thường
12/5Thứ Hai4/4Ất HợiNgày xấu
13/5Thứ Ba5/4Bính TýNgày xấu
14/5Thứ Tư6/4Đinh SửuNgày tốt
15/5Thứ Năm7/4Mậu DầnNgày bình thường
16/5Thứ Sáu8/4Kỷ MãoNgày xấu
17/5Thứ Bảy9/4Canh ThìnNgày bình thường
18/5Chủ Nhật10/4Tân TỵNgày xấu
19/5Thứ Hai11/4Nhâm NgọNgày tốt
20/5Thứ Ba12/4Quý MùiNgày tốt
21/5Thứ Tư13/4Giáp ThânNgày bình thường
22/5Thứ Năm14/4Ất DậuNgày xấu
23/5Thứ Sáu15/4Bính TuấtNgày bình thường
24/5Thứ Bảy16/4Đinh HợiNgày xấu
25/5Chủ Nhật17/4Mậu TýNgày xấu
26/5Thứ Hai18/4Kỷ SửuNgày tốt
27/5Thứ Ba19/4Canh DầnNgày bình thường
28/5Thứ Tư20/4Tân MãoNgày xấu
29/5Thứ Năm21/4Nhâm ThìnNgày bình thường
30/5Thứ Sáu22/4Quý TỵNgày xấu
31/5Thứ Bảy23/4Giáp NgọNgày tốt