Đại Cát

Lịch âm tháng 6 năm 2081

Tháng 6/2081 dương lịch bắt đầu từ ngày 24/4 âm lịch và kết thúc ngày 24/5 âm lịch (năm Tân Sửu).

T2T3T4T5T6T7CN
124
22532642752862971/582
93104115126137148159
161017111812191320142115/52216
2317241825192620272128222923
3024

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 6/2081

Xem ngày tốt tháng 6/2081

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 6/2081

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/6Chủ Nhật24/4Ất MùiNgày tốt
2/6Thứ Hai25/4Bính ThânNgày bình thường
3/6Thứ Ba26/4Đinh DậuNgày xấu
4/6Thứ Tư27/4Mậu TuấtNgày bình thường
5/6Thứ Năm28/4Kỷ HợiNgày tốt
6/6Thứ Sáu29/4Canh TýNgày xấu
7/6Thứ Bảy1/5Tân SửuNgày bình thường
8/6Chủ Nhật2/5Nhâm DầnNgày xấu
9/6Thứ Hai3/5Quý MãoNgày tốt
10/6Thứ Ba4/5Giáp ThìnNgày bình thường
11/6Thứ Tư5/5Ất TỵNgày xấu
12/6Thứ Năm6/5Bính NgọNgày bình thường
13/6Thứ Sáu7/5Đinh MùiNgày xấu
14/6Thứ Bảy8/5Mậu ThânNgày tốt
15/6Chủ Nhật9/5Kỷ DậuNgày tốt
16/6Thứ Hai10/5Canh TuấtNgày bình thường
17/6Thứ Ba11/5Tân HợiNgày xấu
18/6Thứ Tư12/5Nhâm TýNgày xấu
19/6Thứ Năm13/5Quý SửuNgày bình thường
20/6Thứ Sáu14/5Giáp DầnNgày xấu
21/6Thứ Bảy15/5Ất MãoNgày tốt
22/6Chủ Nhật16/5Bính ThìnNgày bình thường
23/6Thứ Hai17/5Đinh TỵNgày xấu
24/6Thứ Ba18/5Mậu NgọNgày bình thường
25/6Thứ Tư19/5Kỷ MùiNgày xấu
26/6Thứ Năm20/5Canh ThânNgày tốt
27/6Thứ Sáu21/5Tân DậuNgày tốt
28/6Thứ Bảy22/5Nhâm TuấtNgày bình thường
29/6Chủ Nhật23/5Quý HợiNgày xấu
30/6Thứ Hai24/5Giáp TýNgày xấu