Đại Cát

Lịch âm tháng 5 năm 2085

Tháng 5/2085 dương lịch bắt đầu từ ngày 8/4 âm lịch và kết thúc ngày 9/5 âm lịch (năm Ất Tỵ).

T2T3T4T5T6T7CN
1829310411512613
714815/49161017111812191320
1421152216231724182519262027
21282229231/5242253264275
286297308319

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 5/2085

Xem ngày tốt tháng 5/2085

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 5/2085

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/5Thứ Ba8/4Ất DậuNgày xấu
2/5Thứ Tư9/4Bính TuấtNgày xấu
3/5Thứ Năm10/4Đinh HợiNgày tốt
4/5Thứ Sáu11/4Mậu TýNgày xấu
5/5Thứ Bảy12/4Kỷ SửuNgày tốt
6/5Chủ Nhật13/4Canh DầnNgày bình thường
7/5Thứ Hai14/4Tân MãoNgày xấu
8/5Thứ Ba15/4Nhâm ThìnNgày bình thường
9/5Thứ Tư16/4Quý TỵNgày xấu
10/5Thứ Năm17/4Giáp NgọNgày tốt
11/5Thứ Sáu18/4Ất MùiNgày tốt
12/5Thứ Bảy19/4Bính ThânNgày bình thường
13/5Chủ Nhật20/4Đinh DậuNgày xấu
14/5Thứ Hai21/4Mậu TuấtNgày bình thường
15/5Thứ Ba22/4Kỷ HợiNgày xấu
16/5Thứ Tư23/4Canh TýNgày xấu
17/5Thứ Năm24/4Tân SửuNgày tốt
18/5Thứ Sáu25/4Nhâm DầnNgày bình thường
19/5Thứ Bảy26/4Quý MãoNgày xấu
20/5Chủ Nhật27/4Giáp ThìnNgày bình thường
21/5Thứ Hai28/4Ất TỵNgày xấu
22/5Thứ Ba29/4Bính NgọNgày tốt
23/5Thứ Tư1/5Đinh MùiNgày xấu
24/5Thứ Năm2/5Mậu ThânNgày bình thường
25/5Thứ Sáu3/5Kỷ DậuNgày tốt
26/5Thứ Bảy4/5Canh TuấtNgày bình thường
27/5Chủ Nhật5/5Tân HợiNgày xấu
28/5Thứ Hai6/5Nhâm TýNgày xấu
29/5Thứ Ba7/5Quý SửuNgày tốt
30/5Thứ Tư8/5Giáp DầnNgày xấu
31/5Thứ Năm9/5Ất MãoNgày tốt