Đại Cát

Lịch âm tháng 6 năm 2085

Tháng 6/2085 dương lịch bắt đầu từ ngày 10/5 âm lịch và kết thúc ngày 9/5 âm lịch (năm Ất Tỵ).

T2T3T4T5T6T7CN
110211312
413514615/57168179181019
1120122113221423152416251726
1827192820292130221/5N232243
254265276287298309

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 6/2085

Xem ngày tốt tháng 6/2085

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 6/2085

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/6Thứ Sáu10/5Bính ThìnNgày bình thường
2/6Thứ Bảy11/5Đinh TỵNgày xấu
3/6Chủ Nhật12/5Mậu NgọNgày bình thường
4/6Thứ Hai13/5Kỷ MùiNgày xấu
5/6Thứ Ba14/5Canh ThânNgày tốt
6/6Thứ Tư15/5Tân DậuNgày tốt
7/6Thứ Năm16/5Nhâm TuấtNgày bình thường
8/6Thứ Sáu17/5Quý HợiNgày xấu
9/6Thứ Bảy18/5Giáp TýNgày xấu
10/6Chủ Nhật19/5Ất SửuNgày bình thường
11/6Thứ Hai20/5Bính DầnNgày xấu
12/6Thứ Ba21/5Đinh MãoNgày tốt
13/6Thứ Tư22/5Mậu ThìnNgày bình thường
14/6Thứ Năm23/5Kỷ TỵNgày xấu
15/6Thứ Sáu24/5Canh NgọNgày bình thường
16/6Thứ Bảy25/5Tân MùiNgày xấu
17/6Chủ Nhật26/5Nhâm ThânNgày tốt
18/6Thứ Hai27/5Quý DậuNgày tốt
19/6Thứ Ba28/5Giáp TuấtNgày bình thường
20/6Thứ Tư29/5Ất HợiNgày xấu
21/6Thứ Năm30/5Bính TýNgày xấu
22/6Thứ Sáu1/5 nhuậnĐinh SửuNgày bình thường
23/6Thứ Bảy2/5 nhuậnMậu DầnNgày xấu
24/6Chủ Nhật3/5 nhuậnKỷ MãoNgày tốt
25/6Thứ Hai4/5 nhuậnCanh ThìnNgày bình thường
26/6Thứ Ba5/5 nhuậnTân TỵNgày xấu
27/6Thứ Tư6/5 nhuậnNhâm NgọNgày bình thường
28/6Thứ Năm7/5 nhuậnQuý MùiNgày xấu
29/6Thứ Sáu8/5 nhuậnGiáp ThânNgày tốt
30/6Thứ Bảy9/5 nhuậnẤt DậuNgày tốt