Đại Cát

Lịch âm tháng 5 năm 1924

Tháng 5/1924 dương lịch bắt đầu từ ngày 28/3 âm lịch và kết thúc ngày 28/4 âm lịch (năm Giáp Tý).

T2T3T4T5T6T7CN
12822933041/4
5263748596107118
129131014111512161317141815/4
1916201721182219232024212522
262327242825292630273128

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 5/1924

Xem ngày tốt tháng 5/1924

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 5/1924

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/5Thứ Năm28/3Canh ThìnNgày bình thường
2/5Thứ Sáu29/3Tân TỵNgày tốt
3/5Thứ Bảy30/3Nhâm NgọNgày bình thường
4/5Chủ Nhật1/4Quý MùiNgày bình thường
5/5Thứ Hai2/4Giáp ThânNgày bình thường
6/5Thứ Ba3/4Ất DậuNgày xấu
7/5Thứ Tư4/4Bính TuấtNgày bình thường
8/5Thứ Năm5/4Đinh HợiNgày xấu
9/5Thứ Sáu6/4Mậu TýNgày xấu
10/5Thứ Bảy7/4Kỷ SửuNgày tốt
11/5Chủ Nhật8/4Canh DầnNgày bình thường
12/5Thứ Hai9/4Tân MãoNgày xấu
13/5Thứ Ba10/4Nhâm ThìnNgày bình thường
14/5Thứ Tư11/4Quý TỵNgày xấu
15/5Thứ Năm12/4Giáp NgọNgày tốt
16/5Thứ Sáu13/4Ất MùiNgày tốt
17/5Thứ Bảy14/4Bính ThânNgày bình thường
18/5Chủ Nhật15/4Đinh DậuNgày xấu
19/5Thứ Hai16/4Mậu TuấtNgày bình thường
20/5Thứ Ba17/4Kỷ HợiNgày xấu
21/5Thứ Tư18/4Canh TýNgày xấu
22/5Thứ Năm19/4Tân SửuNgày tốt
23/5Thứ Sáu20/4Nhâm DầnNgày bình thường
24/5Thứ Bảy21/4Quý MãoNgày xấu
25/5Chủ Nhật22/4Giáp ThìnNgày bình thường
26/5Thứ Hai23/4Ất TỵNgày xấu
27/5Thứ Ba24/4Bính NgọNgày tốt
28/5Thứ Tư25/4Đinh MùiNgày tốt
29/5Thứ Năm26/4Mậu ThânNgày bình thường
30/5Thứ Sáu27/4Kỷ DậuNgày xấu
31/5Thứ Bảy28/4Canh TuấtNgày bình thường