Đại Cát

Lịch âm tháng 6 năm 1950

Tháng 6/1950 dương lịch bắt đầu từ ngày 16/4 âm lịch và kết thúc ngày 16/5 âm lịch (năm Canh Dần).

T2T3T4T5T6T7CN
116217318419
52062172282392410251126
122713281429151/5162173184
19520621722823924102511
2612271328142915/53016

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 6/1950

Xem ngày tốt tháng 6/1950

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 6/1950

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/6Thứ Năm16/4Đinh MãoNgày xấu
2/6Thứ Sáu17/4Mậu ThìnNgày bình thường
3/6Thứ Bảy18/4Kỷ TỵNgày xấu
4/6Chủ Nhật19/4Canh NgọNgày tốt
5/6Thứ Hai20/4Tân MùiNgày tốt
6/6Thứ Ba21/4Nhâm ThânNgày bình thường
7/6Thứ Tư22/4Quý DậuNgày xấu
8/6Thứ Năm23/4Giáp TuấtNgày bình thường
9/6Thứ Sáu24/4Ất HợiNgày tốt
10/6Thứ Bảy25/4Bính TýNgày xấu
11/6Chủ Nhật26/4Đinh SửuNgày bình thường
12/6Thứ Hai27/4Mậu DầnNgày bình thường
13/6Thứ Ba28/4Kỷ MãoNgày xấu
14/6Thứ Tư29/4Canh ThìnNgày bình thường
15/6Thứ Năm1/5Tân TỵNgày xấu
16/6Thứ Sáu2/5Nhâm NgọNgày bình thường
17/6Thứ Bảy3/5Quý MùiNgày xấu
18/6Chủ Nhật4/5Giáp ThânNgày tốt
19/6Thứ Hai5/5Ất DậuNgày tốt
20/6Thứ Ba6/5Bính TuấtNgày bình thường
21/6Thứ Tư7/5Đinh HợiNgày xấu
22/6Thứ Năm8/5Mậu TýNgày xấu
23/6Thứ Sáu9/5Kỷ SửuNgày bình thường
24/6Thứ Bảy10/5Canh DầnNgày xấu
25/6Chủ Nhật11/5Tân MãoNgày tốt
26/6Thứ Hai12/5Nhâm ThìnNgày bình thường
27/6Thứ Ba13/5Quý TỵNgày xấu
28/6Thứ Tư14/5Giáp NgọNgày bình thường
29/6Thứ Năm15/5Ất MùiNgày xấu
30/6Thứ Sáu16/5Bính ThânNgày tốt