Đại Cát

Lịch âm tháng 5 năm 1950

Tháng 5/1950 dương lịch bắt đầu từ ngày 15/3 âm lịch và kết thúc ngày 15/4 âm lịch (năm Canh Dần).

T2T3T4T5T6T7CN
115/3216317418519620721
82292310241125122613271428
15291630171/4182193204215
226237248259261027112812
291330143115/4

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 5/1950

Xem ngày tốt tháng 5/1950

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 5/1950

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/5Thứ Hai15/3Bính ThânNgày bình thường
2/5Thứ Ba16/3Đinh DậuNgày tốt
3/5Thứ Tư17/3Mậu TuấtNgày xấu
4/5Thứ Năm18/3Kỷ HợiNgày tốt
5/5Thứ Sáu19/3Canh TýNgày bình thường
6/5Thứ Bảy20/3Tân SửuNgày xấu
7/5Chủ Nhật21/3Nhâm DầnNgày bình thường
8/5Thứ Hai22/3Quý MãoNgày xấu
9/5Thứ Ba23/3Giáp ThìnNgày bình thường
10/5Thứ Tư24/3Ất TỵNgày tốt
11/5Thứ Năm25/3Bính NgọNgày bình thường
12/5Thứ Sáu26/3Đinh MùiNgày xấu
13/5Thứ Bảy27/3Mậu ThânNgày bình thường
14/5Chủ Nhật28/3Kỷ DậuNgày tốt
15/5Thứ Hai29/3Canh TuấtNgày xấu
16/5Thứ Ba30/3Tân HợiNgày xấu
17/5Thứ Tư1/4Nhâm TýNgày xấu
18/5Thứ Năm2/4Quý SửuNgày tốt
19/5Thứ Sáu3/4Giáp DầnNgày bình thường
20/5Thứ Bảy4/4Ất MãoNgày xấu
21/5Chủ Nhật5/4Bính ThìnNgày bình thường
22/5Thứ Hai6/4Đinh TỵNgày xấu
23/5Thứ Ba7/4Mậu NgọNgày tốt
24/5Thứ Tư8/4Kỷ MùiNgày tốt
25/5Thứ Năm9/4Canh ThânNgày bình thường
26/5Thứ Sáu10/4Tân DậuNgày xấu
27/5Thứ Bảy11/4Nhâm TuấtNgày bình thường
28/5Chủ Nhật12/4Quý HợiNgày xấu
29/5Thứ Hai13/4Giáp TýNgày xấu
30/5Thứ Ba14/4Ất SửuNgày tốt
31/5Thứ Tư15/4Bính DầnNgày bình thường