Đại Cát

Lịch âm tháng 7 năm 1950

Tháng 7/1950 dương lịch bắt đầu từ ngày 17/5 âm lịch và kết thúc ngày 17/6 âm lịch (năm Canh Dần).

T2T3T4T5T6T7CN
117218
319420521622723824925
10261127122813291430151/6162
173184195206217228239
241025112612271328142915/63016
3117

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 7/1950

Xem ngày tốt tháng 7/1950

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 7/1950

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/7Thứ Bảy17/5Đinh DậuNgày tốt
2/7Chủ Nhật18/5Mậu TuấtNgày bình thường
3/7Thứ Hai19/5Kỷ HợiNgày xấu
4/7Thứ Ba20/5Canh TýNgày xấu
5/7Thứ Tư21/5Tân SửuNgày bình thường
6/7Thứ Năm22/5Nhâm DầnNgày xấu
7/7Thứ Sáu23/5Quý MãoNgày tốt
8/7Thứ Bảy24/5Giáp ThìnNgày bình thường
9/7Chủ Nhật25/5Ất TỵNgày xấu
10/7Thứ Hai26/5Bính NgọNgày bình thường
11/7Thứ Ba27/5Đinh MùiNgày xấu
12/7Thứ Tư28/5Mậu ThânNgày tốt
13/7Thứ Năm29/5Kỷ DậuNgày tốt
14/7Thứ Sáu30/5Canh TuấtNgày bình thường
15/7Thứ Bảy1/6Tân HợiNgày tốt
16/7Chủ Nhật2/6Nhâm TýNgày xấu
17/7Thứ Hai3/6Quý SửuNgày xấu
18/7Thứ Ba4/6Giáp DầnNgày bình thường
19/7Thứ Tư5/6Ất MãoNgày tốt
20/7Thứ Năm6/6Bính ThìnNgày xấu
21/7Thứ Sáu7/6Đinh TỵNgày tốt
22/7Thứ Bảy8/6Mậu NgọNgày bình thường
23/7Chủ Nhật9/6Kỷ MùiNgày xấu
24/7Thứ Hai10/6Canh ThânNgày bình thường
25/7Thứ Ba11/6Tân DậuNgày xấu
26/7Thứ Tư12/6Nhâm TuấtNgày bình thường
27/7Thứ Năm13/6Quý HợiNgày xấu
28/7Thứ Sáu14/6Giáp TýNgày bình thường
29/7Thứ Bảy15/6Ất SửuNgày xấu
30/7Chủ Nhật16/6Bính DầnNgày bình thường
31/7Thứ Hai17/6Đinh MãoNgày tốt