Đại Cát

Lịch âm tháng 6 năm 1965

Tháng 6/1965 dương lịch bắt đầu từ ngày 2/5 âm lịch và kết thúc ngày 2/6 âm lịch (năm Ất Tỵ).

T2T3T4T5T6T7CN
122334455667
78899101011111212131314
1415/5151616171718181919202021
2122222323242425252626272728
2829291/6302

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 6/1965

Xem ngày tốt tháng 6/1965

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 6/1965

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/6Thứ Ba2/5Bính TuấtNgày bình thường
2/6Thứ Tư3/5Đinh HợiNgày xấu
3/6Thứ Năm4/5Mậu TýNgày bình thường
4/6Thứ Sáu5/5Kỷ SửuNgày tốt
5/6Thứ Bảy6/5Canh DầnNgày xấu
6/6Chủ Nhật7/5Tân MãoNgày tốt
7/6Thứ Hai8/5Nhâm ThìnNgày bình thường
8/6Thứ Ba9/5Quý TỵNgày xấu
9/6Thứ Tư10/5Giáp NgọNgày bình thường
10/6Thứ Năm11/5Ất MùiNgày xấu
11/6Thứ Sáu12/5Bính ThânNgày tốt
12/6Thứ Bảy13/5Đinh DậuNgày tốt
13/6Chủ Nhật14/5Mậu TuấtNgày bình thường
14/6Thứ Hai15/5Kỷ HợiNgày xấu
15/6Thứ Ba16/5Canh TýNgày xấu
16/6Thứ Tư17/5Tân SửuNgày bình thường
17/6Thứ Năm18/5Nhâm DầnNgày xấu
18/6Thứ Sáu19/5Quý MãoNgày tốt
19/6Thứ Bảy20/5Giáp ThìnNgày bình thường
20/6Chủ Nhật21/5Ất TỵNgày xấu
21/6Thứ Hai22/5Bính NgọNgày bình thường
22/6Thứ Ba23/5Đinh MùiNgày xấu
23/6Thứ Tư24/5Mậu ThânNgày tốt
24/6Thứ Năm25/5Kỷ DậuNgày tốt
25/6Thứ Sáu26/5Canh TuấtNgày bình thường
26/6Thứ Bảy27/5Tân HợiNgày xấu
27/6Chủ Nhật28/5Nhâm TýNgày xấu
28/6Thứ Hai29/5Quý SửuNgày bình thường
29/6Thứ Ba1/6Giáp DầnNgày bình thường
30/6Thứ Tư2/6Ất MãoNgày tốt