Đại Cát

Lịch âm tháng 7 năm 1965

Tháng 7/1965 dương lịch bắt đầu từ ngày 3/6 âm lịch và kết thúc ngày 4/7 âm lịch (năm Ất Tỵ).

T2T3T4T5T6T7CN
13243546
57687981091110121113
12141315/614161517161817191820
1921202221232224232524262527
26282729281/7292303314

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 7/1965

Xem ngày tốt tháng 7/1965

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 7/1965

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/7Thứ Năm3/6Bính ThìnNgày xấu
2/7Thứ Sáu4/6Đinh TỵNgày tốt
3/7Thứ Bảy5/6Mậu NgọNgày bình thường
4/7Chủ Nhật6/6Kỷ MùiNgày xấu
5/7Thứ Hai7/6Canh ThânNgày bình thường
6/7Thứ Ba8/6Tân DậuNgày xấu
7/7Thứ Tư9/6Nhâm TuấtNgày bình thường
8/7Thứ Năm10/6Quý HợiNgày xấu
9/7Thứ Sáu11/6Giáp TýNgày bình thường
10/7Thứ Bảy12/6Ất SửuNgày xấu
11/7Chủ Nhật13/6Bính DầnNgày bình thường
12/7Thứ Hai14/6Đinh MãoNgày tốt
13/7Thứ Ba15/6Mậu ThìnNgày xấu
14/7Thứ Tư16/6Kỷ TỵNgày tốt
15/7Thứ Năm17/6Canh NgọNgày bình thường
16/7Thứ Sáu18/6Tân MùiNgày xấu
17/7Thứ Bảy19/6Nhâm ThânNgày bình thường
18/7Chủ Nhật20/6Quý DậuNgày xấu
19/7Thứ Hai21/6Giáp TuấtNgày bình thường
20/7Thứ Ba22/6Ất HợiNgày tốt
21/7Thứ Tư23/6Bính TýNgày bình thường
22/7Thứ Năm24/6Đinh SửuNgày xấu
23/7Thứ Sáu25/6Mậu DầnNgày bình thường
24/7Thứ Bảy26/6Kỷ MãoNgày tốt
25/7Chủ Nhật27/6Canh ThìnNgày xấu
26/7Thứ Hai28/6Tân TỵNgày tốt
27/7Thứ Ba29/6Nhâm NgọNgày bình thường
28/7Thứ Tư1/7Quý MùiNgày tốt
29/7Thứ Năm2/7Giáp ThânNgày bình thường
30/7Thứ Sáu3/7Ất DậuNgày xấu
31/7Thứ Bảy4/7Bính TuấtNgày bình thường