Đại Cát

Lịch âm tháng 6 năm 1969

Tháng 6/1969 dương lịch bắt đầu từ ngày 17/4 âm lịch và kết thúc ngày 16/5 âm lịch (năm Kỷ Dậu).

T2T3T4T5T6T7CN
117
218319420521622723824
92510261127122813291430151/5
162173184195206217228
239241025112612271328142915/5
3016

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 6/1969

Xem ngày tốt tháng 6/1969

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 6/1969

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/6Chủ Nhật17/4Đinh MùiNgày tốt
2/6Thứ Hai18/4Mậu ThânNgày bình thường
3/6Thứ Ba19/4Kỷ DậuNgày xấu
4/6Thứ Tư20/4Canh TuấtNgày bình thường
5/6Thứ Năm21/4Tân HợiNgày tốt
6/6Thứ Sáu22/4Nhâm TýNgày xấu
7/6Thứ Bảy23/4Quý SửuNgày bình thường
8/6Chủ Nhật24/4Giáp DầnNgày bình thường
9/6Thứ Hai25/4Ất MãoNgày xấu
10/6Thứ Ba26/4Bính ThìnNgày bình thường
11/6Thứ Tư27/4Đinh TỵNgày xấu
12/6Thứ Năm28/4Mậu NgọNgày bình thường
13/6Thứ Sáu29/4Kỷ MùiNgày tốt
14/6Thứ Bảy30/4Canh ThânNgày bình thường
15/6Chủ Nhật1/5Tân DậuNgày tốt
16/6Thứ Hai2/5Nhâm TuấtNgày bình thường
17/6Thứ Ba3/5Quý HợiNgày xấu
18/6Thứ Tư4/5Giáp TýNgày xấu
19/6Thứ Năm5/5Ất SửuNgày bình thường
20/6Thứ Sáu6/5Bính DầnNgày xấu
21/6Thứ Bảy7/5Đinh MãoNgày tốt
22/6Chủ Nhật8/5Mậu ThìnNgày bình thường
23/6Thứ Hai9/5Kỷ TỵNgày xấu
24/6Thứ Ba10/5Canh NgọNgày bình thường
25/6Thứ Tư11/5Tân MùiNgày xấu
26/6Thứ Năm12/5Nhâm ThânNgày tốt
27/6Thứ Sáu13/5Quý DậuNgày tốt
28/6Thứ Bảy14/5Giáp TuấtNgày bình thường
29/6Chủ Nhật15/5Ất HợiNgày xấu
30/6Thứ Hai16/5Bính TýNgày xấu