Đại Cát

Lịch âm tháng 5 năm 1969

Tháng 5/1969 dương lịch bắt đầu từ ngày 15/3 âm lịch và kết thúc ngày 16/4 âm lịch (năm Kỷ Dậu).

T2T3T4T5T6T7CN
115/3216317418
51962072182292310241125
1226132714281529161/4172183
1942052162272382492510
26112712281329143015/43116

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 5/1969

Xem ngày tốt tháng 5/1969

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 5/1969

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/5Thứ Năm15/3Bính TýNgày bình thường
2/5Thứ Sáu16/3Đinh SửuNgày xấu
3/5Thứ Bảy17/3Mậu DầnNgày bình thường
4/5Chủ Nhật18/3Kỷ MãoNgày xấu
5/5Thứ Hai19/3Canh ThìnNgày bình thường
6/5Thứ Ba20/3Tân TỵNgày tốt
7/5Thứ Tư21/3Nhâm NgọNgày bình thường
8/5Thứ Năm22/3Quý MùiNgày xấu
9/5Thứ Sáu23/3Giáp ThânNgày bình thường
10/5Thứ Bảy24/3Ất DậuNgày tốt
11/5Chủ Nhật25/3Bính TuấtNgày xấu
12/5Thứ Hai26/3Đinh HợiNgày xấu
13/5Thứ Ba27/3Mậu TýNgày bình thường
14/5Thứ Tư28/3Kỷ SửuNgày xấu
15/5Thứ Năm29/3Canh DầnNgày bình thường
16/5Thứ Sáu1/4Tân MãoNgày xấu
17/5Thứ Bảy2/4Nhâm ThìnNgày bình thường
18/5Chủ Nhật3/4Quý TỵNgày xấu
19/5Thứ Hai4/4Giáp NgọNgày tốt
20/5Thứ Ba5/4Ất MùiNgày tốt
21/5Thứ Tư6/4Bính ThânNgày bình thường
22/5Thứ Năm7/4Đinh DậuNgày xấu
23/5Thứ Sáu8/4Mậu TuấtNgày bình thường
24/5Thứ Bảy9/4Kỷ HợiNgày xấu
25/5Chủ Nhật10/4Canh TýNgày xấu
26/5Thứ Hai11/4Tân SửuNgày tốt
27/5Thứ Ba12/4Nhâm DầnNgày bình thường
28/5Thứ Tư13/4Quý MãoNgày xấu
29/5Thứ Năm14/4Giáp ThìnNgày bình thường
30/5Thứ Sáu15/4Ất TỵNgày xấu
31/5Thứ Bảy16/4Bính NgọNgày tốt