Đại Cát

Lịch âm tháng 6 năm 1983

Tháng 6/1983 dương lịch bắt đầu từ ngày 20/4 âm lịch và kết thúc ngày 20/5 âm lịch (năm Quý Hợi).

T2T3T4T5T6T7CN
120221322423524
6257268279281029111/5122
133144155166177188199
201021112212231324142515/52616
2717281829193020

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 6/1983

Xem ngày tốt tháng 6/1983

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 6/1983

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/6Thứ Tư20/4Canh ThânNgày bình thường
2/6Thứ Năm21/4Tân DậuNgày xấu
3/6Thứ Sáu22/4Nhâm TuấtNgày bình thường
4/6Thứ Bảy23/4Quý HợiNgày xấu
5/6Chủ Nhật24/4Giáp TýNgày xấu
6/6Thứ Hai25/4Ất SửuNgày bình thường
7/6Thứ Ba26/4Bính DầnNgày bình thường
8/6Thứ Tư27/4Đinh MãoNgày xấu
9/6Thứ Năm28/4Mậu ThìnNgày bình thường
10/6Thứ Sáu29/4Kỷ TỵNgày xấu
11/6Thứ Bảy1/5Canh NgọNgày bình thường
12/6Chủ Nhật2/5Tân MùiNgày xấu
13/6Thứ Hai3/5Nhâm ThânNgày tốt
14/6Thứ Ba4/5Quý DậuNgày tốt
15/6Thứ Tư5/5Giáp TuấtNgày bình thường
16/6Thứ Năm6/5Ất HợiNgày xấu
17/6Thứ Sáu7/5Bính TýNgày xấu
18/6Thứ Bảy8/5Đinh SửuNgày bình thường
19/6Chủ Nhật9/5Mậu DầnNgày xấu
20/6Thứ Hai10/5Kỷ MãoNgày tốt
21/6Thứ Ba11/5Canh ThìnNgày bình thường
22/6Thứ Tư12/5Tân TỵNgày xấu
23/6Thứ Năm13/5Nhâm NgọNgày bình thường
24/6Thứ Sáu14/5Quý MùiNgày xấu
25/6Thứ Bảy15/5Giáp ThânNgày tốt
26/6Chủ Nhật16/5Ất DậuNgày tốt
27/6Thứ Hai17/5Bính TuấtNgày bình thường
28/6Thứ Ba18/5Đinh HợiNgày xấu
29/6Thứ Tư19/5Mậu TýNgày xấu
30/6Thứ Năm20/5Kỷ SửuNgày bình thường