Đại Cát

Lịch âm tháng 5 năm 1983

Tháng 5/1983 dương lịch bắt đầu từ ngày 19/3 âm lịch và kết thúc ngày 19/4 âm lịch (năm Quý Hợi).

T2T3T4T5T6T7CN
119
220321422523624725826
927102811291230131/4142153
1641751861972082192210
23112412251326142715/428162917
30183119

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 5/1983

Xem ngày tốt tháng 5/1983

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 5/1983

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/5Chủ Nhật19/3Kỷ SửuNgày xấu
2/5Thứ Hai20/3Canh DầnNgày bình thường
3/5Thứ Ba21/3Tân MãoNgày xấu
4/5Thứ Tư22/3Nhâm ThìnNgày bình thường
5/5Thứ Năm23/3Quý TỵNgày tốt
6/5Thứ Sáu24/3Giáp NgọNgày bình thường
7/5Thứ Bảy25/3Ất MùiNgày xấu
8/5Chủ Nhật26/3Bính ThânNgày bình thường
9/5Thứ Hai27/3Đinh DậuNgày tốt
10/5Thứ Ba28/3Mậu TuấtNgày xấu
11/5Thứ Tư29/3Kỷ HợiNgày xấu
12/5Thứ Năm30/3Canh TýNgày bình thường
13/5Thứ Sáu1/4Tân SửuNgày tốt
14/5Thứ Bảy2/4Nhâm DầnNgày bình thường
15/5Chủ Nhật3/4Quý MãoNgày xấu
16/5Thứ Hai4/4Giáp ThìnNgày bình thường
17/5Thứ Ba5/4Ất TỵNgày xấu
18/5Thứ Tư6/4Bính NgọNgày tốt
19/5Thứ Năm7/4Đinh MùiNgày tốt
20/5Thứ Sáu8/4Mậu ThânNgày bình thường
21/5Thứ Bảy9/4Kỷ DậuNgày xấu
22/5Chủ Nhật10/4Canh TuấtNgày bình thường
23/5Thứ Hai11/4Tân HợiNgày xấu
24/5Thứ Ba12/4Nhâm TýNgày xấu
25/5Thứ Tư13/4Quý SửuNgày tốt
26/5Thứ Năm14/4Giáp DầnNgày bình thường
27/5Thứ Sáu15/4Ất MãoNgày xấu
28/5Thứ Bảy16/4Bính ThìnNgày bình thường
29/5Chủ Nhật17/4Đinh TỵNgày xấu
30/5Thứ Hai18/4Mậu NgọNgày tốt
31/5Thứ Ba19/4Kỷ MùiNgày tốt