Đại Cát

Lịch âm tháng 7 năm 1983

Tháng 7/1983 dương lịch bắt đầu từ ngày 21/5 âm lịch và kết thúc ngày 22/6 âm lịch (năm Quý Hợi).

T2T3T4T5T6T7CN
121222323
424525626727828929101/6
112123134145156167178
189191020112112221323142415/6
2516261727182819292030213122

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 7/1983

Xem ngày tốt tháng 7/1983

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 7/1983

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/7Thứ Sáu21/5Canh DầnNgày xấu
2/7Thứ Bảy22/5Tân MãoNgày tốt
3/7Chủ Nhật23/5Nhâm ThìnNgày bình thường
4/7Thứ Hai24/5Quý TỵNgày xấu
5/7Thứ Ba25/5Giáp NgọNgày bình thường
6/7Thứ Tư26/5Ất MùiNgày xấu
7/7Thứ Năm27/5Bính ThânNgày tốt
8/7Thứ Sáu28/5Đinh DậuNgày tốt
9/7Thứ Bảy29/5Mậu TuấtNgày bình thường
10/7Chủ Nhật1/6Kỷ HợiNgày tốt
11/7Thứ Hai2/6Canh TýNgày bình thường
12/7Thứ Ba3/6Tân SửuNgày xấu
13/7Thứ Tư4/6Nhâm DầnNgày bình thường
14/7Thứ Năm5/6Quý MãoNgày tốt
15/7Thứ Sáu6/6Giáp ThìnNgày xấu
16/7Thứ Bảy7/6Ất TỵNgày tốt
17/7Chủ Nhật8/6Bính NgọNgày bình thường
18/7Thứ Hai9/6Đinh MùiNgày xấu
19/7Thứ Ba10/6Mậu ThânNgày bình thường
20/7Thứ Tư11/6Kỷ DậuNgày xấu
21/7Thứ Năm12/6Canh TuấtNgày bình thường
22/7Thứ Sáu13/6Tân HợiNgày tốt
23/7Thứ Bảy14/6Nhâm TýNgày xấu
24/7Chủ Nhật15/6Quý SửuNgày xấu
25/7Thứ Hai16/6Giáp DầnNgày bình thường
26/7Thứ Ba17/6Ất MãoNgày tốt
27/7Thứ Tư18/6Bính ThìnNgày xấu
28/7Thứ Năm19/6Đinh TỵNgày tốt
29/7Thứ Sáu20/6Mậu NgọNgày bình thường
30/7Thứ Bảy21/6Kỷ MùiNgày xấu
31/7Chủ Nhật22/6Canh ThânNgày bình thường