Đại Cát

Lịch âm tháng 6 năm 1990

Tháng 6/1990 dương lịch bắt đầu từ ngày 9/5 âm lịch và kết thúc ngày 8/5 âm lịch (năm Canh Ngọ).

T2T3T4T5T6T7CN
19210311
412513614715/58169171018
1119122013211422152316241725
18261927202821292230231/5N242
253264275286297308

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 6/1990

Xem ngày tốt tháng 6/1990

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 6/1990

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/6Thứ Sáu9/5Đinh DậuNgày tốt
2/6Thứ Bảy10/5Mậu TuấtNgày bình thường
3/6Chủ Nhật11/5Kỷ HợiNgày xấu
4/6Thứ Hai12/5Canh TýNgày bình thường
5/6Thứ Ba13/5Tân SửuNgày bình thường
6/6Thứ Tư14/5Nhâm DầnNgày xấu
7/6Thứ Năm15/5Quý MãoNgày tốt
8/6Thứ Sáu16/5Giáp ThìnNgày bình thường
9/6Thứ Bảy17/5Ất TỵNgày xấu
10/6Chủ Nhật18/5Bính NgọNgày bình thường
11/6Thứ Hai19/5Đinh MùiNgày xấu
12/6Thứ Ba20/5Mậu ThânNgày tốt
13/6Thứ Tư21/5Kỷ DậuNgày tốt
14/6Thứ Năm22/5Canh TuấtNgày bình thường
15/6Thứ Sáu23/5Tân HợiNgày xấu
16/6Thứ Bảy24/5Nhâm TýNgày xấu
17/6Chủ Nhật25/5Quý SửuNgày bình thường
18/6Thứ Hai26/5Giáp DầnNgày xấu
19/6Thứ Ba27/5Ất MãoNgày tốt
20/6Thứ Tư28/5Bính ThìnNgày bình thường
21/6Thứ Năm29/5Đinh TỵNgày xấu
22/6Thứ Sáu30/5Mậu NgọNgày bình thường
23/6Thứ Bảy1/5 nhuậnKỷ MùiNgày xấu
24/6Chủ Nhật2/5 nhuậnCanh ThânNgày tốt
25/6Thứ Hai3/5 nhuậnTân DậuNgày tốt
26/6Thứ Ba4/5 nhuậnNhâm TuấtNgày bình thường
27/6Thứ Tư5/5 nhuậnQuý HợiNgày xấu
28/6Thứ Năm6/5 nhuậnGiáp TýNgày xấu
29/6Thứ Sáu7/5 nhuậnẤt SửuNgày bình thường
30/6Thứ Bảy8/5 nhuậnBính DầnNgày xấu