Đại Cát

Lịch âm tháng 7 năm 1990

Tháng 7/1990 dương lịch bắt đầu từ ngày 9/5 âm lịch và kết thúc ngày 10/6 âm lịch (năm Canh Ngọ).

T2T3T4T5T6T7CN
19
210311412513614715/5N816
917101811191220132114221523
162417251826192720282129221/6
232243254265276287298
3093110

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 7/1990

Xem ngày tốt tháng 7/1990

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 7/1990

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/7Chủ Nhật9/5 nhuậnĐinh MãoNgày tốt
2/7Thứ Hai10/5 nhuậnMậu ThìnNgày bình thường
3/7Thứ Ba11/5 nhuậnKỷ TỵNgày xấu
4/7Thứ Tư12/5 nhuậnCanh NgọNgày bình thường
5/7Thứ Năm13/5 nhuậnTân MùiNgày xấu
6/7Thứ Sáu14/5 nhuậnNhâm ThânNgày tốt
7/7Thứ Bảy15/5 nhuậnQuý DậuNgày tốt
8/7Chủ Nhật16/5 nhuậnGiáp TuấtNgày bình thường
9/7Thứ Hai17/5 nhuậnẤt HợiNgày xấu
10/7Thứ Ba18/5 nhuậnBính TýNgày bình thường
11/7Thứ Tư19/5 nhuậnĐinh SửuNgày xấu
12/7Thứ Năm20/5 nhuậnMậu DầnNgày xấu
13/7Thứ Sáu21/5 nhuậnKỷ MãoNgày tốt
14/7Thứ Bảy22/5 nhuậnCanh ThìnNgày bình thường
15/7Chủ Nhật23/5 nhuậnTân TỵNgày xấu
16/7Thứ Hai24/5 nhuậnNhâm NgọNgày bình thường
17/7Thứ Ba25/5 nhuậnQuý MùiNgày xấu
18/7Thứ Tư26/5 nhuậnGiáp ThânNgày tốt
19/7Thứ Năm27/5 nhuậnẤt DậuNgày tốt
20/7Thứ Sáu28/5 nhuậnBính TuấtNgày bình thường
21/7Thứ Bảy29/5 nhuậnĐinh HợiNgày xấu
22/7Chủ Nhật1/6Mậu TýNgày bình thường
23/7Thứ Hai2/6Kỷ SửuNgày xấu
24/7Thứ Ba3/6Canh DầnNgày bình thường
25/7Thứ Tư4/6Tân MãoNgày tốt
26/7Thứ Năm5/6Nhâm ThìnNgày xấu
27/7Thứ Sáu6/6Quý TỵNgày tốt
28/7Thứ Bảy7/6Giáp NgọNgày bình thường
29/7Chủ Nhật8/6Ất MùiNgày xấu
30/7Thứ Hai9/6Bính ThânNgày bình thường
31/7Thứ Ba10/6Đinh DậuNgày xấu