Đại Cát

Lịch âm tháng 6 năm 2003

Tháng 6/2003 dương lịch bắt đầu từ ngày 2/5 âm lịch và kết thúc ngày 1/6 âm lịch (năm Quý Mùi).

T2T3T4T5T6T7CN
12
23344556677889
91010111112121313141415/51516
1617171818191920202121222223
2324242525262627272828292930
301/6

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 6/2003

Xem ngày tốt tháng 6/2003

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 6/2003

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/6Chủ Nhật2/5Ất TỵNgày xấu
2/6Thứ Hai3/5Bính NgọNgày bình thường
3/6Thứ Ba4/5Đinh MùiNgày xấu
4/6Thứ Tư5/5Mậu ThânNgày bình thường
5/6Thứ Năm6/5Kỷ DậuNgày tốt
6/6Thứ Sáu7/5Canh TuấtNgày bình thường
7/6Thứ Bảy8/5Tân HợiNgày xấu
8/6Chủ Nhật9/5Nhâm TýNgày xấu
9/6Thứ Hai10/5Quý SửuNgày bình thường
10/6Thứ Ba11/5Giáp DầnNgày xấu
11/6Thứ Tư12/5Ất MãoNgày tốt
12/6Thứ Năm13/5Bính ThìnNgày bình thường
13/6Thứ Sáu14/5Đinh TỵNgày xấu
14/6Thứ Bảy15/5Mậu NgọNgày bình thường
15/6Chủ Nhật16/5Kỷ MùiNgày xấu
16/6Thứ Hai17/5Canh ThânNgày tốt
17/6Thứ Ba18/5Tân DậuNgày tốt
18/6Thứ Tư19/5Nhâm TuấtNgày bình thường
19/6Thứ Năm20/5Quý HợiNgày xấu
20/6Thứ Sáu21/5Giáp TýNgày xấu
21/6Thứ Bảy22/5Ất SửuNgày bình thường
22/6Chủ Nhật23/5Bính DầnNgày xấu
23/6Thứ Hai24/5Đinh MãoNgày tốt
24/6Thứ Ba25/5Mậu ThìnNgày bình thường
25/6Thứ Tư26/5Kỷ TỵNgày xấu
26/6Thứ Năm27/5Canh NgọNgày bình thường
27/6Thứ Sáu28/5Tân MùiNgày xấu
28/6Thứ Bảy29/5Nhâm ThânNgày tốt
29/6Chủ Nhật30/5Quý DậuNgày tốt
30/6Thứ Hai1/6Giáp TuấtNgày tốt