Lịch âm tháng 5 năm 2003
Tháng 5/2003 dương lịch bắt đầu từ ngày 1/4 âm lịch và kết thúc ngày 1/5 âm lịch (năm Quý Mùi).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/4 | 22 | 33 | 44 | |||
| 55 | 66 | 77 | 88 | 99 | 1010 | 1111 |
| 1212 | 1313 | 1414 | 1515/4 | 1616 | 1717 | 1818 |
| 1919 | 2020 | 2121 | 2222 | 2323 | 2424 | 2525 |
| 2626 | 2727 | 2828 | 2929 | 3030 | 311/5 |
Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm
Mùng 1 và ngày rằm
Tiết khí trong tháng
Ngày lễ tháng 5/2003
Ngày quốc tế lao động1/5
Ngày Chiến thắng Điện Biên Phủ (1954)7/5
Hội Thánh Gióng9/5 (9/4 âm lịch)
Tết dân tộc Khmer Nam Bộ14/5 (14/4 âm lịch)
Lễ Phật Đản15/5 (15/4 âm lịch)
Ngày sinh chủ tịch Hồ Chí Minh19/5
Hội bà chúa Xứ26/5 (26/4 âm lịch)
Xem ngày tốt tháng 5/2003
Bảng đổi ngày dương – âm tháng 5/2003
| Dương | Thứ | Âm | Can chi | Tốt/xấu |
|---|---|---|---|---|
| 1/5 | Thứ Năm | 1/4 | Giáp Tuất | Ngày xấu |
| 2/5 | Thứ Sáu | 2/4 | Ất Hợi | Ngày tốt |
| 3/5 | Thứ Bảy | 3/4 | Bính Tý | Ngày xấu |
| 4/5 | Chủ Nhật | 4/4 | Đinh Sửu | Ngày tốt |
| 5/5 | Thứ Hai | 5/4 | Mậu Dần | Ngày bình thường |
| 6/5 | Thứ Ba | 6/4 | Kỷ Mão | Ngày xấu |
| 7/5 | Thứ Tư | 7/4 | Canh Thìn | Ngày bình thường |
| 8/5 | Thứ Năm | 8/4 | Tân Tỵ | Ngày xấu |
| 9/5 | Thứ Sáu | 9/4 | Nhâm Ngọ | Ngày tốt |
| 10/5 | Thứ Bảy | 10/4 | Quý Mùi | Ngày tốt |
| 11/5 | Chủ Nhật | 11/4 | Giáp Thân | Ngày bình thường |
| 12/5 | Thứ Hai | 12/4 | Ất Dậu | Ngày xấu |
| 13/5 | Thứ Ba | 13/4 | Bính Tuất | Ngày bình thường |
| 14/5 | Thứ Tư | 14/4 | Đinh Hợi | Ngày xấu |
| 15/5 | Thứ Năm | 15/4 | Mậu Tý | Ngày xấu |
| 16/5 | Thứ Sáu | 16/4 | Kỷ Sửu | Ngày tốt |
| 17/5 | Thứ Bảy | 17/4 | Canh Dần | Ngày bình thường |
| 18/5 | Chủ Nhật | 18/4 | Tân Mão | Ngày xấu |
| 19/5 | Thứ Hai | 19/4 | Nhâm Thìn | Ngày bình thường |
| 20/5 | Thứ Ba | 20/4 | Quý Tỵ | Ngày xấu |
| 21/5 | Thứ Tư | 21/4 | Giáp Ngọ | Ngày tốt |
| 22/5 | Thứ Năm | 22/4 | Ất Mùi | Ngày tốt |
| 23/5 | Thứ Sáu | 23/4 | Bính Thân | Ngày bình thường |
| 24/5 | Thứ Bảy | 24/4 | Đinh Dậu | Ngày xấu |
| 25/5 | Chủ Nhật | 25/4 | Mậu Tuất | Ngày bình thường |
| 26/5 | Thứ Hai | 26/4 | Kỷ Hợi | Ngày xấu |
| 27/5 | Thứ Ba | 27/4 | Canh Tý | Ngày xấu |
| 28/5 | Thứ Tư | 28/4 | Tân Sửu | Ngày tốt |
| 29/5 | Thứ Năm | 29/4 | Nhâm Dần | Ngày bình thường |
| 30/5 | Thứ Sáu | 30/4 | Quý Mão | Ngày xấu |
| 31/5 | Thứ Bảy | 1/5 | Giáp Thìn | Ngày bình thường |