Đại Cát

Lịch âm tháng 6 năm 2009

Tháng 6/2009 dương lịch bắt đầu từ ngày 9/5 âm lịch và kết thúc ngày 8/5 âm lịch (năm Kỷ Sửu).

T2T3T4T5T6T7CN
19210311412513614715/5
81691710181119122013211422
1523162417251826192720282129
2230231/5N242253264275286
297308

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 6/2009

Xem ngày tốt tháng 6/2009

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 6/2009

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/6Thứ Hai9/5Đinh SửuNgày tốt
2/6Thứ Ba10/5Mậu DầnNgày xấu
3/6Thứ Tư11/5Kỷ MãoNgày tốt
4/6Thứ Năm12/5Canh ThìnNgày bình thường
5/6Thứ Sáu13/5Tân TỵNgày xấu
6/6Thứ Bảy14/5Nhâm NgọNgày bình thường
7/6Chủ Nhật15/5Quý MùiNgày xấu
8/6Thứ Hai16/5Giáp ThânNgày tốt
9/6Thứ Ba17/5Ất DậuNgày tốt
10/6Thứ Tư18/5Bính TuấtNgày bình thường
11/6Thứ Năm19/5Đinh HợiNgày xấu
12/6Thứ Sáu20/5Mậu TýNgày xấu
13/6Thứ Bảy21/5Kỷ SửuNgày bình thường
14/6Chủ Nhật22/5Canh DầnNgày xấu
15/6Thứ Hai23/5Tân MãoNgày tốt
16/6Thứ Ba24/5Nhâm ThìnNgày bình thường
17/6Thứ Tư25/5Quý TỵNgày xấu
18/6Thứ Năm26/5Giáp NgọNgày bình thường
19/6Thứ Sáu27/5Ất MùiNgày xấu
20/6Thứ Bảy28/5Bính ThânNgày tốt
21/6Chủ Nhật29/5Đinh DậuNgày tốt
22/6Thứ Hai30/5Mậu TuấtNgày bình thường
23/6Thứ Ba1/5 nhuậnKỷ HợiNgày xấu
24/6Thứ Tư2/5 nhuậnCanh TýNgày xấu
25/6Thứ Năm3/5 nhuậnTân SửuNgày bình thường
26/6Thứ Sáu4/5 nhuậnNhâm DầnNgày xấu
27/6Thứ Bảy5/5 nhuậnQuý MãoNgày tốt
28/6Chủ Nhật6/5 nhuậnGiáp ThìnNgày bình thường
29/6Thứ Hai7/5 nhuậnẤt TỵNgày xấu
30/6Thứ Ba8/5 nhuậnBính NgọNgày bình thường