Đại Cát

Lịch âm tháng 5 năm 2009

Tháng 5/2009 dương lịch bắt đầu từ ngày 7/4 âm lịch và kết thúc ngày 8/5 âm lịch (năm Kỷ Sửu).

T2T3T4T5T6T7CN
172839
410511612713814915/41016
1117121813191420152116221723
182419252026212722282329241/5
252263274285296307318

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 5/2009

Xem ngày tốt tháng 5/2009

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 5/2009

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/5Thứ Sáu7/4Bính NgọNgày tốt
2/5Thứ Bảy8/4Đinh MùiNgày bình thường
3/5Chủ Nhật9/4Mậu ThânNgày bình thường
4/5Thứ Hai10/4Kỷ DậuNgày xấu
5/5Thứ Ba11/4Canh TuấtNgày bình thường
6/5Thứ Tư12/4Tân HợiNgày xấu
7/5Thứ Năm13/4Nhâm TýNgày xấu
8/5Thứ Sáu14/4Quý SửuNgày tốt
9/5Thứ Bảy15/4Giáp DầnNgày bình thường
10/5Chủ Nhật16/4Ất MãoNgày xấu
11/5Thứ Hai17/4Bính ThìnNgày bình thường
12/5Thứ Ba18/4Đinh TỵNgày xấu
13/5Thứ Tư19/4Mậu NgọNgày tốt
14/5Thứ Năm20/4Kỷ MùiNgày tốt
15/5Thứ Sáu21/4Canh ThânNgày bình thường
16/5Thứ Bảy22/4Tân DậuNgày xấu
17/5Chủ Nhật23/4Nhâm TuấtNgày bình thường
18/5Thứ Hai24/4Quý HợiNgày xấu
19/5Thứ Ba25/4Giáp TýNgày xấu
20/5Thứ Tư26/4Ất SửuNgày tốt
21/5Thứ Năm27/4Bính DầnNgày bình thường
22/5Thứ Sáu28/4Đinh MãoNgày xấu
23/5Thứ Bảy29/4Mậu ThìnNgày bình thường
24/5Chủ Nhật1/5Kỷ TỵNgày xấu
25/5Thứ Hai2/5Canh NgọNgày bình thường
26/5Thứ Ba3/5Tân MùiNgày xấu
27/5Thứ Tư4/5Nhâm ThânNgày bình thường
28/5Thứ Năm5/5Quý DậuNgày tốt
29/5Thứ Sáu6/5Giáp TuấtNgày bình thường
30/5Thứ Bảy7/5Ất HợiNgày xấu
31/5Chủ Nhật8/5Bính TýNgày bình thường