Đại Cát

Lịch âm tháng 7 năm 2009

Tháng 7/2009 dương lịch bắt đầu từ ngày 9/5 âm lịch và kết thúc ngày 10/6 âm lịch (năm Kỷ Sửu).

T2T3T4T5T6T7CN
19210311412513
614715/5N816917101811191220
1321142215231624172518261927
20282129221/6232243254265
2762872983093110

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 7/2009

Xem ngày tốt tháng 7/2009

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 7/2009

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/7Thứ Tư9/5 nhuậnĐinh MùiNgày xấu
2/7Thứ Năm10/5 nhuậnMậu ThânNgày tốt
3/7Thứ Sáu11/5 nhuậnKỷ DậuNgày tốt
4/7Thứ Bảy12/5 nhuậnCanh TuấtNgày bình thường
5/7Chủ Nhật13/5 nhuậnTân HợiNgày xấu
6/7Thứ Hai14/5 nhuậnNhâm TýNgày xấu
7/7Thứ Ba15/5 nhuậnQuý SửuNgày xấu
8/7Thứ Tư16/5 nhuậnGiáp DầnNgày xấu
9/7Thứ Năm17/5 nhuậnẤt MãoNgày tốt
10/7Thứ Sáu18/5 nhuậnBính ThìnNgày bình thường
11/7Thứ Bảy19/5 nhuậnĐinh TỵNgày xấu
12/7Chủ Nhật20/5 nhuậnMậu NgọNgày bình thường
13/7Thứ Hai21/5 nhuậnKỷ MùiNgày xấu
14/7Thứ Ba22/5 nhuậnCanh ThânNgày tốt
15/7Thứ Tư23/5 nhuậnTân DậuNgày tốt
16/7Thứ Năm24/5 nhuậnNhâm TuấtNgày bình thường
17/7Thứ Sáu25/5 nhuậnQuý HợiNgày xấu
18/7Thứ Bảy26/5 nhuậnGiáp TýNgày bình thường
19/7Chủ Nhật27/5 nhuậnẤt SửuNgày xấu
20/7Thứ Hai28/5 nhuậnBính DầnNgày xấu
21/7Thứ Ba29/5 nhuậnĐinh MãoNgày tốt
22/7Thứ Tư1/6Mậu ThìnNgày xấu
23/7Thứ Năm2/6Kỷ TỵNgày tốt
24/7Thứ Sáu3/6Canh NgọNgày bình thường
25/7Thứ Bảy4/6Tân MùiNgày xấu
26/7Chủ Nhật5/6Nhâm ThânNgày bình thường
27/7Thứ Hai6/6Quý DậuNgày xấu
28/7Thứ Ba7/6Giáp TuấtNgày bình thường
29/7Thứ Tư8/6Ất HợiNgày tốt
30/7Thứ Năm9/6Bính TýNgày bình thường
31/7Thứ Sáu10/6Đinh SửuNgày xấu