Đại Cát

Lịch âm tháng 7 năm 2014

Tháng 7/2014 dương lịch bắt đầu từ ngày 5/6 âm lịch và kết thúc ngày 5/7 âm lịch (năm Giáp Ngọ).

T2T3T4T5T6T7CN
1526374859610
71181291310141115/612161317
1418151916201721182219232024
212522262327242825292630271/7
282293304315

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 7/2014

Xem ngày tốt tháng 7/2014

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 7/2014

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/7Thứ Ba5/6Quý DậuNgày xấu
2/7Thứ Tư6/6Giáp TuấtNgày tốt
3/7Thứ Năm7/6Ất HợiNgày tốt
4/7Thứ Sáu8/6Bính TýNgày xấu
5/7Thứ Bảy9/6Đinh SửuNgày xấu
6/7Chủ Nhật10/6Mậu DầnNgày bình thường
7/7Thứ Hai11/6Kỷ MãoNgày tốt
8/7Thứ Ba12/6Canh ThìnNgày xấu
9/7Thứ Tư13/6Tân TỵNgày tốt
10/7Thứ Năm14/6Nhâm NgọNgày bình thường
11/7Thứ Sáu15/6Quý MùiNgày xấu
12/7Thứ Bảy16/6Giáp ThânNgày bình thường
13/7Chủ Nhật17/6Ất DậuNgày xấu
14/7Thứ Hai18/6Bính TuấtNgày bình thường
15/7Thứ Ba19/6Đinh HợiNgày tốt
16/7Thứ Tư20/6Mậu TýNgày bình thường
17/7Thứ Năm21/6Kỷ SửuNgày xấu
18/7Thứ Sáu22/6Canh DầnNgày bình thường
19/7Thứ Bảy23/6Tân MãoNgày tốt
20/7Chủ Nhật24/6Nhâm ThìnNgày xấu
21/7Thứ Hai25/6Quý TỵNgày tốt
22/7Thứ Ba26/6Giáp NgọNgày bình thường
23/7Thứ Tư27/6Ất MùiNgày xấu
24/7Thứ Năm28/6Bính ThânNgày bình thường
25/7Thứ Sáu29/6Đinh DậuNgày xấu
26/7Thứ Bảy30/6Mậu TuấtNgày bình thường
27/7Chủ Nhật1/7Kỷ HợiNgày xấu
28/7Thứ Hai2/7Canh TýNgày tốt
29/7Thứ Ba3/7Tân SửuNgày xấu
30/7Thứ Tư4/7Nhâm DầnNgày bình thường
31/7Thứ Năm5/7Quý MãoNgày xấu