Đại Cát

Lịch âm tháng 7 năm 2042

Tháng 7/2042 dương lịch bắt đầu từ ngày 14/5 âm lịch và kết thúc ngày 15/6 âm lịch (năm Nhâm Tuất).

T2T3T4T5T6T7CN
114215/5316417518619
7208219221023112412251326
142715281629171/6182193204
21522623724825926102711
2812291330143115/6

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 7/2042

Xem ngày tốt tháng 7/2042

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 7/2042

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/7Thứ Ba14/5Canh TýNgày xấu
2/7Thứ Tư15/5Tân SửuNgày bình thường
3/7Thứ Năm16/5Nhâm DầnNgày xấu
4/7Thứ Sáu17/5Quý MãoNgày tốt
5/7Thứ Bảy18/5Giáp ThìnNgày bình thường
6/7Chủ Nhật19/5Ất TỵNgày xấu
7/7Thứ Hai20/5Bính NgọNgày bình thường
8/7Thứ Ba21/5Đinh MùiNgày xấu
9/7Thứ Tư22/5Mậu ThânNgày tốt
10/7Thứ Năm23/5Kỷ DậuNgày tốt
11/7Thứ Sáu24/5Canh TuấtNgày bình thường
12/7Thứ Bảy25/5Tân HợiNgày xấu
13/7Chủ Nhật26/5Nhâm TýNgày xấu
14/7Thứ Hai27/5Quý SửuNgày xấu
15/7Thứ Ba28/5Giáp DầnNgày xấu
16/7Thứ Tư29/5Ất MãoNgày tốt
17/7Thứ Năm1/6Bính ThìnNgày xấu
18/7Thứ Sáu2/6Đinh TỵNgày tốt
19/7Thứ Bảy3/6Mậu NgọNgày bình thường
20/7Chủ Nhật4/6Kỷ MùiNgày xấu
21/7Thứ Hai5/6Canh ThânNgày bình thường
22/7Thứ Ba6/6Tân DậuNgày xấu
23/7Thứ Tư7/6Nhâm TuấtNgày bình thường
24/7Thứ Năm8/6Quý HợiNgày xấu
25/7Thứ Sáu9/6Giáp TýNgày bình thường
26/7Thứ Bảy10/6Ất SửuNgày xấu
27/7Chủ Nhật11/6Bính DầnNgày bình thường
28/7Thứ Hai12/6Đinh MãoNgày tốt
29/7Thứ Ba13/6Mậu ThìnNgày xấu
30/7Thứ Tư14/6Kỷ TỵNgày tốt
31/7Thứ Năm15/6Canh NgọNgày bình thường