Đại Cát

Lịch âm tháng 6 năm 2060

Tháng 6/2060 dương lịch bắt đầu từ ngày 3/5 âm lịch và kết thúc ngày 3/6 âm lịch (năm Canh Thìn).

T2T3T4T5T6T7CN
132435465768
798109111012111312141315/5
1416151716181719182019212022
2123222423252426252726282729
281/6292303

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 6/2060

Xem ngày tốt tháng 6/2060

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 6/2060

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/6Thứ Ba3/5Ất TỵNgày xấu
2/6Thứ Tư4/5Bính NgọNgày bình thường
3/6Thứ Năm5/5Đinh MùiNgày xấu
4/6Thứ Sáu6/5Mậu ThânNgày tốt
5/6Thứ Bảy7/5Kỷ DậuNgày tốt
6/6Chủ Nhật8/5Canh TuấtNgày bình thường
7/6Thứ Hai9/5Tân HợiNgày xấu
8/6Thứ Ba10/5Nhâm TýNgày xấu
9/6Thứ Tư11/5Quý SửuNgày bình thường
10/6Thứ Năm12/5Giáp DầnNgày xấu
11/6Thứ Sáu13/5Ất MãoNgày tốt
12/6Thứ Bảy14/5Bính ThìnNgày bình thường
13/6Chủ Nhật15/5Đinh TỵNgày xấu
14/6Thứ Hai16/5Mậu NgọNgày bình thường
15/6Thứ Ba17/5Kỷ MùiNgày xấu
16/6Thứ Tư18/5Canh ThânNgày tốt
17/6Thứ Năm19/5Tân DậuNgày tốt
18/6Thứ Sáu20/5Nhâm TuấtNgày bình thường
19/6Thứ Bảy21/5Quý HợiNgày xấu
20/6Chủ Nhật22/5Giáp TýNgày xấu
21/6Thứ Hai23/5Ất SửuNgày bình thường
22/6Thứ Ba24/5Bính DầnNgày xấu
23/6Thứ Tư25/5Đinh MãoNgày tốt
24/6Thứ Năm26/5Mậu ThìnNgày bình thường
25/6Thứ Sáu27/5Kỷ TỵNgày xấu
26/6Thứ Bảy28/5Canh NgọNgày bình thường
27/6Chủ Nhật29/5Tân MùiNgày xấu
28/6Thứ Hai1/6Nhâm ThânNgày bình thường
29/6Thứ Ba2/6Quý DậuNgày xấu
30/6Thứ Tư3/6Giáp TuấtNgày tốt