Đại Cát

Lịch âm tháng 5 năm 2060

Tháng 5/2060 dương lịch bắt đầu từ ngày 2/4 âm lịch và kết thúc ngày 2/5 âm lịch (năm Canh Thìn).

T2T3T4T5T6T7CN
1223
344556677889910
10111112121313141415/415161617
1718181919202021212222232324
242525262627272828292930301/5
312

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 5/2060

Xem ngày tốt tháng 5/2060

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 5/2060

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/5Thứ Bảy2/4Giáp TuấtNgày xấu
2/5Chủ Nhật3/4Ất HợiNgày tốt
3/5Thứ Hai4/4Bính TýNgày xấu
4/5Thứ Ba5/4Đinh SửuNgày tốt
5/5Thứ Tư6/4Mậu DầnNgày bình thường
6/5Thứ Năm7/4Kỷ MãoNgày xấu
7/5Thứ Sáu8/4Canh ThìnNgày bình thường
8/5Thứ Bảy9/4Tân TỵNgày xấu
9/5Chủ Nhật10/4Nhâm NgọNgày tốt
10/5Thứ Hai11/4Quý MùiNgày tốt
11/5Thứ Ba12/4Giáp ThânNgày bình thường
12/5Thứ Tư13/4Ất DậuNgày xấu
13/5Thứ Năm14/4Bính TuấtNgày bình thường
14/5Thứ Sáu15/4Đinh HợiNgày xấu
15/5Thứ Bảy16/4Mậu TýNgày xấu
16/5Chủ Nhật17/4Kỷ SửuNgày tốt
17/5Thứ Hai18/4Canh DầnNgày bình thường
18/5Thứ Ba19/4Tân MãoNgày xấu
19/5Thứ Tư20/4Nhâm ThìnNgày bình thường
20/5Thứ Năm21/4Quý TỵNgày xấu
21/5Thứ Sáu22/4Giáp NgọNgày tốt
22/5Thứ Bảy23/4Ất MùiNgày tốt
23/5Chủ Nhật24/4Bính ThânNgày bình thường
24/5Thứ Hai25/4Đinh DậuNgày xấu
25/5Thứ Ba26/4Mậu TuấtNgày bình thường
26/5Thứ Tư27/4Kỷ HợiNgày xấu
27/5Thứ Năm28/4Canh TýNgày xấu
28/5Thứ Sáu29/4Tân SửuNgày tốt
29/5Thứ Bảy30/4Nhâm DầnNgày bình thường
30/5Chủ Nhật1/5Quý MãoNgày tốt
31/5Thứ Hai2/5Giáp ThìnNgày bình thường