Đại Cát

Lịch âm tháng 6 năm 2062

Tháng 6/2062 dương lịch bắt đầu từ ngày 24/4 âm lịch và kết thúc ngày 24/5 âm lịch (năm Nhâm Ngọ).

T2T3T4T5T6T7CN
124225326427
52862971/58293104115
126137148159161017111812
191320142115/52216231724182519
26202721282229233024

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 6/2062

Xem ngày tốt tháng 6/2062

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 6/2062

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/6Thứ Năm24/4Ất MãoNgày xấu
2/6Thứ Sáu25/4Bính ThìnNgày bình thường
3/6Thứ Bảy26/4Đinh TỵNgày xấu
4/6Chủ Nhật27/4Mậu NgọNgày bình thường
5/6Thứ Hai28/4Kỷ MùiNgày tốt
6/6Thứ Ba29/4Canh ThânNgày bình thường
7/6Thứ Tư1/5Tân DậuNgày tốt
8/6Thứ Năm2/5Nhâm TuấtNgày bình thường
9/6Thứ Sáu3/5Quý HợiNgày xấu
10/6Thứ Bảy4/5Giáp TýNgày xấu
11/6Chủ Nhật5/5Ất SửuNgày bình thường
12/6Thứ Hai6/5Bính DầnNgày xấu
13/6Thứ Ba7/5Đinh MãoNgày tốt
14/6Thứ Tư8/5Mậu ThìnNgày bình thường
15/6Thứ Năm9/5Kỷ TỵNgày xấu
16/6Thứ Sáu10/5Canh NgọNgày bình thường
17/6Thứ Bảy11/5Tân MùiNgày xấu
18/6Chủ Nhật12/5Nhâm ThânNgày tốt
19/6Thứ Hai13/5Quý DậuNgày tốt
20/6Thứ Ba14/5Giáp TuấtNgày bình thường
21/6Thứ Tư15/5Ất HợiNgày xấu
22/6Thứ Năm16/5Bính TýNgày xấu
23/6Thứ Sáu17/5Đinh SửuNgày bình thường
24/6Thứ Bảy18/5Mậu DầnNgày xấu
25/6Chủ Nhật19/5Kỷ MãoNgày tốt
26/6Thứ Hai20/5Canh ThìnNgày bình thường
27/6Thứ Ba21/5Tân TỵNgày xấu
28/6Thứ Tư22/5Nhâm NgọNgày bình thường
29/6Thứ Năm23/5Quý MùiNgày xấu
30/6Thứ Sáu24/5Giáp ThânNgày tốt