Đại Cát

Lịch âm tháng 7 năm 2062

Tháng 7/2062 dương lịch bắt đầu từ ngày 25/5 âm lịch và kết thúc ngày 25/6 âm lịch (năm Nhâm Ngọ).

T2T3T4T5T6T7CN
125226
32742852963071/68293
1041151261371481591610
17111812191320142115/622162317
2418251926202721282229233024
3125

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 7/2062

Xem ngày tốt tháng 7/2062

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 7/2062

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/7Thứ Bảy25/5Ất DậuNgày tốt
2/7Chủ Nhật26/5Bính TuấtNgày bình thường
3/7Thứ Hai27/5Đinh HợiNgày xấu
4/7Thứ Ba28/5Mậu TýNgày xấu
5/7Thứ Tư29/5Kỷ SửuNgày bình thường
6/7Thứ Năm30/5Canh DầnNgày xấu
7/7Thứ Sáu1/6Tân MãoNgày tốt
8/7Thứ Bảy2/6Nhâm ThìnNgày xấu
9/7Chủ Nhật3/6Quý TỵNgày tốt
10/7Thứ Hai4/6Giáp NgọNgày bình thường
11/7Thứ Ba5/6Ất MùiNgày xấu
12/7Thứ Tư6/6Bính ThânNgày bình thường
13/7Thứ Năm7/6Đinh DậuNgày xấu
14/7Thứ Sáu8/6Mậu TuấtNgày bình thường
15/7Thứ Bảy9/6Kỷ HợiNgày tốt
16/7Chủ Nhật10/6Canh TýNgày bình thường
17/7Thứ Hai11/6Tân SửuNgày xấu
18/7Thứ Ba12/6Nhâm DầnNgày bình thường
19/7Thứ Tư13/6Quý MãoNgày tốt
20/7Thứ Năm14/6Giáp ThìnNgày xấu
21/7Thứ Sáu15/6Ất TỵNgày tốt
22/7Thứ Bảy16/6Bính NgọNgày bình thường
23/7Chủ Nhật17/6Đinh MùiNgày xấu
24/7Thứ Hai18/6Mậu ThânNgày bình thường
25/7Thứ Ba19/6Kỷ DậuNgày xấu
26/7Thứ Tư20/6Canh TuấtNgày bình thường
27/7Thứ Năm21/6Tân HợiNgày tốt
28/7Thứ Sáu22/6Nhâm TýNgày xấu
29/7Thứ Bảy23/6Quý SửuNgày xấu
30/7Chủ Nhật24/6Giáp DầnNgày bình thường
31/7Thứ Hai25/6Ất MãoNgày tốt