Đại Cát

Lịch âm tháng 7 năm 2073

Tháng 7/2073 dương lịch bắt đầu từ ngày 26/5 âm lịch và kết thúc ngày 27/6 âm lịch (năm Quý Tỵ).

T2T3T4T5T6T7CN
126227
32842951/662738495
106117128139141015111612
171318141915/62016211722182319
2420252126222723282429253026
3127

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 7/2073

Xem ngày tốt tháng 7/2073

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 7/2073

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/7Thứ Bảy26/5Quý MùiNgày xấu
2/7Chủ Nhật27/5Giáp ThânNgày tốt
3/7Thứ Hai28/5Ất DậuNgày tốt
4/7Thứ Ba29/5Bính TuấtNgày bình thường
5/7Thứ Tư1/6Đinh HợiNgày tốt
6/7Thứ Năm2/6Mậu TýNgày xấu
7/7Thứ Sáu3/6Kỷ SửuNgày xấu
8/7Thứ Bảy4/6Canh DầnNgày bình thường
9/7Chủ Nhật5/6Tân MãoNgày tốt
10/7Thứ Hai6/6Nhâm ThìnNgày xấu
11/7Thứ Ba7/6Quý TỵNgày tốt
12/7Thứ Tư8/6Giáp NgọNgày bình thường
13/7Thứ Năm9/6Ất MùiNgày xấu
14/7Thứ Sáu10/6Bính ThânNgày bình thường
15/7Thứ Bảy11/6Đinh DậuNgày xấu
16/7Chủ Nhật12/6Mậu TuấtNgày bình thường
17/7Thứ Hai13/6Kỷ HợiNgày tốt
18/7Thứ Ba14/6Canh TýNgày bình thường
19/7Thứ Tư15/6Tân SửuNgày xấu
20/7Thứ Năm16/6Nhâm DầnNgày bình thường
21/7Thứ Sáu17/6Quý MãoNgày tốt
22/7Thứ Bảy18/6Giáp ThìnNgày xấu
23/7Chủ Nhật19/6Ất TỵNgày tốt
24/7Thứ Hai20/6Bính NgọNgày bình thường
25/7Thứ Ba21/6Đinh MùiNgày xấu
26/7Thứ Tư22/6Mậu ThânNgày bình thường
27/7Thứ Năm23/6Kỷ DậuNgày xấu
28/7Thứ Sáu24/6Canh TuấtNgày bình thường
29/7Thứ Bảy25/6Tân HợiNgày tốt
30/7Chủ Nhật26/6Nhâm TýNgày xấu
31/7Thứ Hai27/6Quý SửuNgày xấu