Đại Cát

Lịch âm tháng 6 năm 2074

Tháng 6/2074 dương lịch bắt đầu từ ngày 7/5 âm lịch và kết thúc ngày 7/6 âm lịch (năm Giáp Ngọ).

T2T3T4T5T6T7CN
172839
410511612713814915/51016
1117121813191420152116221723
182419252026212722282329241/6
252263274285296307

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 6/2074

Xem ngày tốt tháng 6/2074

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 6/2074

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/6Thứ Sáu7/5Mậu NgọNgày bình thường
2/6Thứ Bảy8/5Kỷ MùiNgày xấu
3/6Chủ Nhật9/5Canh ThânNgày bình thường
4/6Thứ Hai10/5Tân DậuNgày tốt
5/6Thứ Ba11/5Nhâm TuấtNgày bình thường
6/6Thứ Tư12/5Quý HợiNgày xấu
7/6Thứ Năm13/5Giáp TýNgày xấu
8/6Thứ Sáu14/5Ất SửuNgày bình thường
9/6Thứ Bảy15/5Bính DầnNgày xấu
10/6Chủ Nhật16/5Đinh MãoNgày tốt
11/6Thứ Hai17/5Mậu ThìnNgày bình thường
12/6Thứ Ba18/5Kỷ TỵNgày xấu
13/6Thứ Tư19/5Canh NgọNgày bình thường
14/6Thứ Năm20/5Tân MùiNgày xấu
15/6Thứ Sáu21/5Nhâm ThânNgày tốt
16/6Thứ Bảy22/5Quý DậuNgày tốt
17/6Chủ Nhật23/5Giáp TuấtNgày bình thường
18/6Thứ Hai24/5Ất HợiNgày xấu
19/6Thứ Ba25/5Bính TýNgày xấu
20/6Thứ Tư26/5Đinh SửuNgày bình thường
21/6Thứ Năm27/5Mậu DầnNgày xấu
22/6Thứ Sáu28/5Kỷ MãoNgày tốt
23/6Thứ Bảy29/5Canh ThìnNgày bình thường
24/6Chủ Nhật1/6Tân TỵNgày tốt
25/6Thứ Hai2/6Nhâm NgọNgày bình thường
26/6Thứ Ba3/6Quý MùiNgày xấu
27/6Thứ Tư4/6Giáp ThânNgày bình thường
28/6Thứ Năm5/6Ất DậuNgày xấu
29/6Thứ Sáu6/6Bính TuấtNgày tốt
30/6Thứ Bảy7/6Đinh HợiNgày tốt