Đại Cát

Lịch âm tháng 7 năm 2074

Tháng 7/2074 dương lịch bắt đầu từ ngày 8/6 âm lịch và kết thúc ngày 8/6 âm lịch (năm Giáp Ngọ).

T2T3T4T5T6T7CN
18
29310411512613714815/6
916101711181219132014211522
1623172418251926202721282229
2330241/6N252263274285296
307318

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 7/2074

Xem ngày tốt tháng 7/2074

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 7/2074

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/7Chủ Nhật8/6Mậu TýNgày xấu
2/7Thứ Hai9/6Kỷ SửuNgày xấu
3/7Thứ Ba10/6Canh DầnNgày bình thường
4/7Thứ Tư11/6Tân MãoNgày tốt
5/7Thứ Năm12/6Nhâm ThìnNgày xấu
6/7Thứ Sáu13/6Quý TỵNgày tốt
7/7Thứ Bảy14/6Giáp NgọNgày bình thường
8/7Chủ Nhật15/6Ất MùiNgày xấu
9/7Thứ Hai16/6Bính ThânNgày bình thường
10/7Thứ Ba17/6Đinh DậuNgày xấu
11/7Thứ Tư18/6Mậu TuấtNgày bình thường
12/7Thứ Năm19/6Kỷ HợiNgày tốt
13/7Thứ Sáu20/6Canh TýNgày bình thường
14/7Thứ Bảy21/6Tân SửuNgày xấu
15/7Chủ Nhật22/6Nhâm DầnNgày bình thường
16/7Thứ Hai23/6Quý MãoNgày tốt
17/7Thứ Ba24/6Giáp ThìnNgày xấu
18/7Thứ Tư25/6Ất TỵNgày tốt
19/7Thứ Năm26/6Bính NgọNgày bình thường
20/7Thứ Sáu27/6Đinh MùiNgày xấu
21/7Thứ Bảy28/6Mậu ThânNgày bình thường
22/7Chủ Nhật29/6Kỷ DậuNgày xấu
23/7Thứ Hai30/6Canh TuấtNgày bình thường
24/7Thứ Ba1/6 nhuậnTân HợiNgày tốt
25/7Thứ Tư2/6 nhuậnNhâm TýNgày xấu
26/7Thứ Năm3/6 nhuậnQuý SửuNgày xấu
27/7Thứ Sáu4/6 nhuậnGiáp DầnNgày bình thường
28/7Thứ Bảy5/6 nhuậnẤt MãoNgày tốt
29/7Chủ Nhật6/6 nhuậnBính ThìnNgày xấu
30/7Thứ Hai7/6 nhuậnĐinh TỵNgày tốt
31/7Thứ Ba8/6 nhuậnMậu NgọNgày bình thường