Đại Cát

Lịch âm tháng 5 năm 2074

Tháng 5/2074 dương lịch bắt đầu từ ngày 6/4 âm lịch và kết thúc ngày 6/5 âm lịch (năm Giáp Ngọ).

T2T3T4T5T6T7CN
16273849510611
7128139141015/4111612171318
1419152016211722182319242025
21262227232824292530261/5272
283294305316

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 5/2074

Xem ngày tốt tháng 5/2074

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 5/2074

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/5Thứ Ba6/4Đinh HợiNgày tốt
2/5Thứ Tư7/4Mậu TýNgày xấu
3/5Thứ Năm8/4Kỷ SửuNgày tốt
4/5Thứ Sáu9/4Canh DầnNgày bình thường
5/5Thứ Bảy10/4Tân MãoNgày xấu
6/5Chủ Nhật11/4Nhâm ThìnNgày bình thường
7/5Thứ Hai12/4Quý TỵNgày xấu
8/5Thứ Ba13/4Giáp NgọNgày tốt
9/5Thứ Tư14/4Ất MùiNgày tốt
10/5Thứ Năm15/4Bính ThânNgày bình thường
11/5Thứ Sáu16/4Đinh DậuNgày xấu
12/5Thứ Bảy17/4Mậu TuấtNgày bình thường
13/5Chủ Nhật18/4Kỷ HợiNgày xấu
14/5Thứ Hai19/4Canh TýNgày xấu
15/5Thứ Ba20/4Tân SửuNgày tốt
16/5Thứ Tư21/4Nhâm DầnNgày bình thường
17/5Thứ Năm22/4Quý MãoNgày xấu
18/5Thứ Sáu23/4Giáp ThìnNgày bình thường
19/5Thứ Bảy24/4Ất TỵNgày xấu
20/5Chủ Nhật25/4Bính NgọNgày tốt
21/5Thứ Hai26/4Đinh MùiNgày tốt
22/5Thứ Ba27/4Mậu ThânNgày bình thường
23/5Thứ Tư28/4Kỷ DậuNgày xấu
24/5Thứ Năm29/4Canh TuấtNgày bình thường
25/5Thứ Sáu30/4Tân HợiNgày xấu
26/5Thứ Bảy1/5Nhâm TýNgày xấu
27/5Chủ Nhật2/5Quý SửuNgày tốt
28/5Thứ Hai3/5Giáp DầnNgày xấu
29/5Thứ Ba4/5Ất MãoNgày tốt
30/5Thứ Tư5/5Bính ThìnNgày bình thường
31/5Thứ Năm6/5Đinh TỵNgày xấu