Đại Cát

Lịch âm tháng 6 năm 2076

Tháng 6/2076 dương lịch bắt đầu từ ngày 30/4 âm lịch và kết thúc ngày 29/5 âm lịch (năm Bính Thân).

T2T3T4T5T6T7CN
13021/53243546576
87981091110121113121413
15141615/517161817191820192120
2221232224232524262527262827
29283029

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 6/2076

Xem ngày tốt tháng 6/2076

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 6/2076

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/6Thứ Hai30/4Kỷ TỵNgày xấu
2/6Thứ Ba1/5Canh NgọNgày bình thường
3/6Thứ Tư2/5Tân MùiNgày xấu
4/6Thứ Năm3/5Nhâm ThânNgày tốt
5/6Thứ Sáu4/5Quý DậuNgày tốt
6/6Thứ Bảy5/5Giáp TuấtNgày bình thường
7/6Chủ Nhật6/5Ất HợiNgày xấu
8/6Thứ Hai7/5Bính TýNgày xấu
9/6Thứ Ba8/5Đinh SửuNgày bình thường
10/6Thứ Tư9/5Mậu DầnNgày xấu
11/6Thứ Năm10/5Kỷ MãoNgày tốt
12/6Thứ Sáu11/5Canh ThìnNgày bình thường
13/6Thứ Bảy12/5Tân TỵNgày xấu
14/6Chủ Nhật13/5Nhâm NgọNgày bình thường
15/6Thứ Hai14/5Quý MùiNgày xấu
16/6Thứ Ba15/5Giáp ThânNgày tốt
17/6Thứ Tư16/5Ất DậuNgày tốt
18/6Thứ Năm17/5Bính TuấtNgày bình thường
19/6Thứ Sáu18/5Đinh HợiNgày xấu
20/6Thứ Bảy19/5Mậu TýNgày xấu
21/6Chủ Nhật20/5Kỷ SửuNgày bình thường
22/6Thứ Hai21/5Canh DầnNgày xấu
23/6Thứ Ba22/5Tân MãoNgày tốt
24/6Thứ Tư23/5Nhâm ThìnNgày bình thường
25/6Thứ Năm24/5Quý TỵNgày xấu
26/6Thứ Sáu25/5Giáp NgọNgày bình thường
27/6Thứ Bảy26/5Ất MùiNgày xấu
28/6Chủ Nhật27/5Bính ThânNgày tốt
29/6Thứ Hai28/5Đinh DậuNgày tốt
30/6Thứ Ba29/5Mậu TuấtNgày bình thường