Đại Cát

Lịch âm tháng 5 năm 2076

Tháng 5/2076 dương lịch bắt đầu từ ngày 28/3 âm lịch và kết thúc ngày 29/4 âm lịch (năm Bính Thân).

T2T3T4T5T6T7CN
12822931/4
425364758697108
119121013111412151316141715/4
1816191720182119222023212422
2523262427252826292730283129

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 5/2076

Xem ngày tốt tháng 5/2076

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 5/2076

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/5Thứ Sáu28/3Mậu TuấtNgày xấu
2/5Thứ Bảy29/3Kỷ HợiNgày tốt
3/5Chủ Nhật1/4Canh TýNgày xấu
4/5Thứ Hai2/4Tân SửuNgày tốt
5/5Thứ Ba3/4Nhâm DầnNgày bình thường
6/5Thứ Tư4/4Quý MãoNgày xấu
7/5Thứ Năm5/4Giáp ThìnNgày bình thường
8/5Thứ Sáu6/4Ất TỵNgày xấu
9/5Thứ Bảy7/4Bính NgọNgày tốt
10/5Chủ Nhật8/4Đinh MùiNgày tốt
11/5Thứ Hai9/4Mậu ThânNgày bình thường
12/5Thứ Ba10/4Kỷ DậuNgày xấu
13/5Thứ Tư11/4Canh TuấtNgày bình thường
14/5Thứ Năm12/4Tân HợiNgày xấu
15/5Thứ Sáu13/4Nhâm TýNgày xấu
16/5Thứ Bảy14/4Quý SửuNgày tốt
17/5Chủ Nhật15/4Giáp DầnNgày bình thường
18/5Thứ Hai16/4Ất MãoNgày xấu
19/5Thứ Ba17/4Bính ThìnNgày bình thường
20/5Thứ Tư18/4Đinh TỵNgày xấu
21/5Thứ Năm19/4Mậu NgọNgày tốt
22/5Thứ Sáu20/4Kỷ MùiNgày tốt
23/5Thứ Bảy21/4Canh ThânNgày bình thường
24/5Chủ Nhật22/4Tân DậuNgày xấu
25/5Thứ Hai23/4Nhâm TuấtNgày bình thường
26/5Thứ Ba24/4Quý HợiNgày xấu
27/5Thứ Tư25/4Giáp TýNgày xấu
28/5Thứ Năm26/4Ất SửuNgày tốt
29/5Thứ Sáu27/4Bính DầnNgày bình thường
30/5Thứ Bảy28/4Đinh MãoNgày xấu
31/5Chủ Nhật29/4Mậu ThìnNgày bình thường